Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
yellow nghĩa là vàng; màu vàng. Học cách phát âm, sử dụng từ yellow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vàng, màu vàng

Từ "yellow" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến:
Lời khuyên:
Hãy nghe các bản ghi âm phát âm của từ "yellow" trên các website như:
Luyện tập phát âm theo cách nhấn mạnh phần đầu của từ ("ˈjɛ").
Chúc bạn học tốt!
Từ "yellow" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các khía cạnh chính, chia theo nghĩa và ví dụ:
Để giúp tôi cung cấp thông tin hữu ích hơn, bạn có thể cho tôi biết:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The ripe mango has a bright ______ flesh.
A. yellow
B. golden
C. green
D. soft
Choose the correct word(s) to describe the caution tape used at accident scenes:
A. red
B. yellow
C. black
D. striped
Which color is traditionally associated with cowardice in English idioms?
A. blue
B. yellow
C. white
D. gray
The instructions were clearly marked in ______ ink to ensure visibility.
A. yellow
B. bold
C. red
D. visible
Which word best fits in formal reports to indicate a medium-level alert?
A. yellow
B. warning
C. caution
D. orange
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "yellow":
The leaves changed color in autumn and became yellow.
→ The leaves turned ______ in autumn.
Rewrite the sentence using a form of "yellow":
The paper looked old because it had become discolored.
→ The paper had ______ over time.
Rewrite the sentence without using "yellow", using a suitable alternative:
She wore a yellow dress to the garden party.
→ She wore a ______ dress to the garden party.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()