Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
willing nghĩa là bằng lòng, vui lòng, muốn. Học cách phát âm, sử dụng từ willing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bằng lòng, vui lòng, muốn

Từ "willing" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Nguyên âm: /ˈwɪlɪŋ/
Phần còn lại: Không có âm tiết riêng biệt, phát âm liền mạch.
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để nghe rõ hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "willing" trong tiếng Anh có nghĩa là sẵn sàng, thiện chí, hăng hái. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự sẵn lòng làm điều gì đó mà không hề miễn cưỡng hay do ép buộc. Dưới đây là cách sử dụng từ "willing" một cách chi tiết, kèm theo ví dụ:
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “willing” trong tiếng Anh. Bạn có câu hỏi nào khác không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
After the training, most employees were __________ to apply the new techniques.
A. willing
B. agree
C. ready
D. possible
Choose the correct option(s):
The committee is not __________ change the policy without further discussion.
A. agree
B. willing
C. accept
D. prepared
Which option(s) fit grammatically and contextually?
She is always __________ help her colleagues, even during busy periods.
A. willing to
B. able for
C. eager to
D. possible to
Select the correct word(s):
It’s important that all team members are __________ follow the safety guidelines.
A. capable
B. able
C. agree
D. willing
Choose the appropriate word(s):
They __________ us the documents yesterday, but we haven’t received them yet.
A. promised to send
B. willing to send
C. agreed to send
D. possible sending
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "willing":
She agreed to take on the extra project even though she was busy.
→
Rewrite using a form of "willing":
He doesn’t mind working on weekends if it’s necessary.
→
Rewrite without using "willing":
I am ready to help you with your presentation tomorrow.
→
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()