Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
winning nghĩa là đang dành thắng lợi, thắng cuộc. Học cách phát âm, sử dụng từ winning qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đang dành thắng lợi, thắng cuộc

Từ "winning" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng thể, có thể hình dung là: /ˈwɪnɪŋ/ (win-in-ing)
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "winning" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, bao gồm:
Tóm tắt:
| Loại từ/dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | Thắng lợi, thành công | A winning strategy |
| Tính từ hiện tại phân từ | Đang chiến thắng | He’s winning the race |
| Động từ | Thắng, có lợi | She won the lottery |
| Quá khứ của "win" | Thắng | They won the match |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ cụ thể và tìm hiểu cách sử dụng "winning" trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tra cứu thêm trên các từ điển trực tuyến như:
Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một cách sử dụng cụ thể nào của từ "winning" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ khác không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"The ___________ performance earned her a standing ovation."
A. winning
B. successful
C. victory
D. triumphant
Choose the correct option(s):
"He has a ___________ attitude that inspires his teammates."
A. winning
B. victory
C. positive
D. win
Which option(s) is/are grammatically and contextually correct?
"The ___________ idea came to her during a brainstorming session."
A. win
B. winning
C. successful
D. victory
Select the best word(s):
"After months of effort, they finally achieved ___________ results."
A. winning
B. favorable
C. win
D. victorious
Choose the correct completion:
"The project failed due to poor planning, despite initial ___________ expectations."
A. winning
B. high
C. victorious
D. promising
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "winning":
→ The team played so well that they won the championship.
Rewrite using "winning" appropriately:
→ Her confidence and charm made her popular among colleagues.
Rewrite the sentence without using "winning", but keep the meaning close:
→ The company launched a winning campaign that boosted sales.
Bài tập 1:
winning
winning
winning *(nhiễu: "winning emotions" – không hợp lý; từ đúng là "emotional" hoặc "passionate", nhưng ở đây "winning" là sai ngữ cảnh → đáp án đúng là emotional hoặc passionate – tuy nhiên vì yêu cầu điền từ, nên từ phù hợp là emotional) → Đáp án: emotional
→ Câu đúng: "His argument was based on emotional emotions rather than logic." → Sai. Sửa: "emotional grounds" hoặc "passion", nhưng "emotional" là từ gây nhiễu. Từ đúng: emotional (tuy không hoàn hảo, nhưng chấp nhận được trong ngữ cảnh gây nhầm). Tuy nhiên, để hợp lý hơn: passionate
→ Chấp nhận: passionate
→ **Sửa lại câu 3: "His argument was based on passionate emotions rather than logic." → vẫn không hay. Tốt hơn: từ đúng là "emotional" hoặc bỏ. Nhưng để đúng yêu cầu, ta chọn từ gây nhiễu: "winning" là sai → từ đúng: emotional → nhưng vẫn không tự nhiên.
→ Thay bằng: overwhelming (tốt hơn) hoặc strong
→ Tuy nhiên, để đơn giản và đúng yêu cầu "gây nhiễu", ta chọn:
3. strong (từ gây nhiễu: "winning" không dùng cho "emotions" trong ngữ cảnh này)
winning
→ Tóm lại đáp án Bài tập 1:
(Lưu ý: Câu 3 dùng "strong emotions" là hợp lý; "winning emotions" không tồn tại → gây nhiễu tốt)
Bài tập 2:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()