Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wonderful nghĩa là phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vời. Học cách phát âm, sử dụng từ wonderful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vời

Từ "wonderful" có cách phát âm như sau:
Dưới đây là chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "wonderful" trong tiếng Anh là một tính từ tuyệt vời, thường dùng để diễn tả một điều gì đó rất tốt đẹp, tuyệt vời, hoặc đáng ngạc nhiên. Dưới đây là cách sử dụng "wonderful" một cách chi tiết:
Tóm lại: “Wonderful” là một từ hữu ích để diễn tả những điều tốt đẹp, tuyệt vời và đáng ngạc nhiên. Hy vọng những ví dụ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The new laboratory facilities are truly ________.
A. wonderful
B. perfectly
C. impressive
D. wonderfully
Choose the correct option(s):
It was a ________ opportunity to meet experts in the field.
A. wonderful
B. greatly
C. fantastic
D. wonder
Which sentence uses the word correctly in a formal work context?
A. I had a wonderful day off yesterday.
B. The results were wonderfully accurate.
C. Wonderful! We finally got the client’s approval.
D. The project manager gave a wonderful presentation.
Select the grammatically correct and contextually appropriate option(s):
The team performed ________ under pressure.
A. wonderful
B. wonderfully
C. wonder
D. more wonderful
Which option is not suitable in a professional email?
A. It was a wonderful experience collaborating with your team.
B. I am wonderfully grateful for your support.
C. Thank you for the wonderful feedback.
D. We had wonderful progress this quarter.
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "wonderful":
The concert was amazing — everyone was completely impressed.
Rewrite the sentence using "wonderful":
She has such a great personality — people always enjoy being around her.
Rewrite without using "wonderful", but keep the meaning similar:
It was a wonderful achievement for such a young scientist.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()