Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
worried nghĩa là bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng. Học cách phát âm, sử dụng từ worried qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng

Từ "worried" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Mẹo nhỏ: Bạn có thể tưởng tượng từ "worry" (lo lắng) và chỉ cần thêm đuôi "-ied" vào.
Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "worried" trong tiếng Anh có nghĩa là lo lắng, quan ngại, sợ hãi. Đây là một trạng thái cảm xúc khi bạn cảm thấy bất an, lo lắng về điều gì đó sắp xảy ra hoặc đã xảy ra. Dưới đây là cách sử dụng từ "worried" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:
Dưới đây là một số cụm từ thường dùng với "worried":
Để hiểu sâu hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ sau:
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng "worried" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết nhé!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The parents were ________ about their child’s health after the doctor’s warning.
A. worried
B. anxious
C. nervous
D. excited
Choose the correct word(s) for the sentence:
I’ve been ________ that I might miss the deadline if the team doesn’t respond soon.
A. concerned
B. worried
C. angry
D. sad
Which option(s) fit grammatically and contextually?
She looked ________ when she saw the email from the university.
A. worried
B. worry
C. worrying
D. worriedly
Select the appropriate word(s):
He remained ________ throughout the meeting, even though the discussion was stressful.
A. calm
B. worried
C. relaxed
D. anxious
Which word(s) can replace "concerned" in this sentence without changing the meaning?
The teacher was concerned about the student’s sudden absence.
A. worried
B. upset
C. troubled
D. annoyed
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "worried":
She was concerned that she might fail the exam.
Rewrite the sentence using a form of "worried":
It’s normal to feel anxiety before a job interview.
Rewrite the sentence Do NOT use "worried":
He was feeling anxious about his presentation tomorrow.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()