Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
worry nghĩa là lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩ. Học cách phát âm, sử dụng từ worry qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lo lắng, suy nghĩ, sự lo lắng, suy nghĩ

Từ "worry" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Nói chung, phát âm có thể được mô tả là: /ˈwɜːri/ (âm IPA)
Bạn có thể nghe cách phát âm đúng từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "worry" trong tiếng Anh có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, thể hiện mức độ lo lắng và quan tâm khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này, chia theo nghĩa và ví dụ:
Các trạng từ thể hiện mức độ lo lắng:
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "worry" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích về sự khác biệt giữa "worry" và "anxious"?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can correctly complete the sentence?
"You shouldn’t ________ about the presentation; you’ve prepared well."
A. concern
B. worry
C. anxious
D. stress
Choose the correct word(s) to complete:
"The teacher noticed that several students were ________ about the upcoming exam."
A. nervous
B. worry
C. worried
D. worrying
Which option(s) is/are grammatically correct and contextually appropriate?
"He tried to hide his ________ about the contract deadline."
A. worry
B. worries
C. worrying
D. anxious
Select the correct word(s) to fill the blank:
"Despite the delays, the team remained ________ and focused."
A. calm
B. worry-free
C. worried
D. anxious
Which of the following can replace the underlined part correctly?
"She expressed her concern over the project’s timeline."
A. worry
B. nervous
C. stress
D. anxiety
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "worry":
"It bothers me that he hasn’t called yet."
Rewrite the sentence using "worry" in a different structure:
"She is anxious about her final grades."
Rewrite without using "worry" or any of its forms:
"Don’t worry about the details—I’ll handle them."
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()