Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
worrying nghĩa là gấy lo lắng, gây lo nghĩ. Học cách phát âm, sử dụng từ worrying qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gấy lo lắng, gây lo nghĩ

Từ "worrying" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Kết hợp lại: /ˈwɜːriŋ/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/worrying
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "worrying" có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, cả như tính từ và như tính động từ. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ý nghĩa của từng dạng:
Máy móc, thiết bị, hóa chất gây lo ngại: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "worrying" trong tiếng Anh. Nó dùng để chỉ những thứ có thể gây ra hậu quả tiêu cực, nguy hiểm, hoặc có vấn đề tiềm ẩn.
Tình hình, sự việc đáng lo ngại: Dùng để miêu tả một tình huống hoặc sự việc khiến người ta cảm thấy lo lắng, bất an.
Tóm lại:
Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng khác để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này. Nếu bạn có một câu cụ thể muốn sử dụng từ "worrying", hãy cho tôi biết, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt câu đó chính xác hơn.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The results of the study are __________ for public health officials.
A. worrying
B. worry
C. worried
D. with worry
Choose the correct option(s) to complete the sentence:
It’s __________ to see how little progress has been made on climate action.
A. worry
B. worrying
C. a worry
D. worryingly
Which of the following can be used in the sentence below?
The __________ increase in cyberattacks has prompted new security measures.
A. worry
B. worrying
C. worried
D. worries
Select the appropriate word(s):
Many parents feel __________ about their children’s screen time.
A. worry
B. worrying
C. worried
D. with worry
Which option(s) is/are grammatically correct and natural?
There is growing __________ about AI replacing human jobs.
A. worry
B. worrying
C. worries
D. worried
Bài tập 3: Viết lại câu
It’s concerning that so few students are choosing science subjects.
→ Rewrite using "worrying": ________________________________________________________
She always feels anxious about making small errors in her reports.
→ Rewrite using "worrying": ________________________________________________________
The way he ignored the warning signs was a cause for concern.
→ Rewrite without using "worrying": ________________________________________________________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()