Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
year nghĩa là năm. Học cách phát âm, sử dụng từ year qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
năm

Từ "year" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Ví dụ: "I want to travel the world in a year." (Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới trong một năm.)
Ví dụ: "He’s a year older than me." (Anh ấy già hơn tôi một tuổi.) (Cách này ít phổ biến hơn, thường người ta sẽ nói "I'm a year older than him.")
Lời khuyên để phát âm chính xác:
Bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm chi tiết tại đây:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "year" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
Một vài ví dụ khác để bạn hiểu rõ hơn:
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "year" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hay bạn muốn tìm hiểu thêm về một khía cạnh nào đó của từ này?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
By the time she graduates, she will have studied English for almost ten ________.
A. years
B. times
C. periods
D. durations
The research team presented their findings after a three-________ study on climate patterns.
A. annual
B. year-long
C. yearly
D. decade
The conference is held every ________, usually in early June.
A. time
B. year
C. season
D. period
He has been promoted twice in the past ________, which is quite impressive.
A. month
B. quarter
C. year
D. span
The data collected over the last ________ shows a significant increase in online learning enrollment.
A. decade
B. year
C. phase
D. term
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "year":
"She started her PhD program in 2020."
→ She has been in her PhD program for over three ________.
Rewrite the sentence using a form of "year":
"The event takes place once every 12 months."
→ The event is ________.
Rewrite the sentence without using "year":
"He left his job after only one year."
→ He left his job after only ________.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
→ Chọn: 1. A | 2. B | 3. B | 4. C | 5. B
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()