yearbook là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

yearbook nghĩa là niên giám. Học cách phát âm, sử dụng từ yearbook qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ yearbook

yearbooknoun

niên giám

/ˈjɪəbʊk//ˈjɪrbʊk/
Định nghĩa & cách phát âm từ yearbook

Phát âm từ "yearbook" trong tiếng Anh như sau:

  • yahr-book

Phát âm chi tiết hơn:

  • yahr: Phát âm giống như "yard" nhưng bỏ "d" cuối và thêm âm "r" nhẹ.
  • book: Phát âm như từ "book" bình thường.

Bạn có thể tham khảo cách phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ yearbook trong tiếng Anh

Từ "yearbook" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Sổ lưu niệm (Hình album, tập sách ghi hình):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Yearbook là một cuốn sách dày, thường được xuất bản vào cuối năm học. Nó chứa ảnh, bài viết và thông tin về các thành viên trong trường, sự kiện, hoạt động và các sự kiện quan trọng khác trong năm học đó.
    • Ví dụ: "I love looking through my old yearbook from high school. I can remember all the fun times we had." (Tôi thích xem lại sổ lưu niệm thời trung học của mình. Tôi nhớ tất cả những lúc vui vẻ chúng tôi đã có.)
    • Ví dụ: "The yearbook committee worked hard to gather all the photographs for the new edition." (Ban biên tập sổ lưu niệm đã làm việc chăm chỉ để thu thập tất cả các bức ảnh cho ấn phẩm mới.)

2. (Động từ) Ghi lại, lưu giữ:

  • "Yearbook" cũng có thể được dùng là động từ, có nghĩa là ghi lại hoặc lưu giữ một sự kiện, một kỷ niệm, hoặc một thời kỳ.
    • Ví dụ: "The museum decided to yearbook the entire history of the city." (Bảo tàng quyết định lưu giữ/ghi lại toàn bộ lịch sử của thành phố.)
    • Ví dụ: "Let's yearbook this special occasion so we can remember it forever." (Hãy ghi lại/lưu giữ sự kiện đặc biệt này để chúng ta có thể nhớ nó mãi mãi.)

3. (Danh từ, ít phổ biến hơn) Năm:

  • Trong một số ngữ cảnh, "yearbook" có thể dùng để chỉ một năm lịch sử, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc tài chính.
    • Ví dụ: “The yearbook of economic growth in the 1980s was remarkable.” (Năm tăng trưởng kinh tế trong những năm 80 là đáng chú ý.) - Cách dùng này ít phổ biến và cần ngữ cảnh để hiểu rõ.

Tóm lại:

Trong hầu hết các trường hợp, "yearbook" sẽ ám chỉ đến cuốn sách lưu niệm. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "yearbook" để tôi có thể giúp bạn sử dụng nó một cách chính xác nhất không?


Bình luận ()