achievable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

achievable nghĩa là có thể đạt được. Học cách phát âm, sử dụng từ achievable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ achievable

achievableadjective

có thể đạt được

/əˈtʃiːvəbl//əˈtʃiːvəbl/

Từ "achievable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈeɪ.tʃɪ.və.bəl

Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên ("a-chi").

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • a - phát âm như "a" trong "father" (âm ngắn)
  • ch - phát âm như "ch" trong "chair"
  • i - phát âm như "i" trong "machine" (âm ngắn)
  • v - phát âm như "v" trong "very"
  • ə - phát âm là âm "ə", là một âm phụ âm đặc biệt trong tiếng Anh, giống như âm "uh" không rõ ràng. Nó thường xuất hiện ở cuối từ.
  • bəl - phát âm như "bəl" (như "able" trong "table")

Bạn có thể tìm kiếm bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ achievable trong tiếng Anh

Từ "achievable" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể đạt được, khả thi, có thể thực hiện được. Nó thường được sử dụng để mô tả những mục tiêu, dự án hoặc kế hoạch mà người ta có thể hoàn thành nếu đủ nỗ lực và nguồn lực.

Dưới đây là cách sử dụng "achievable" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả mục tiêu/dự án:

  • Ví dụ: "The team set ambitious but achievable goals for the next quarter." (Đội ngũ đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng nhưng khả thi cho quý tiếp theo.)
  • Ví dụ: "It's important to set achievable milestones when planning a large project." (Việc thiết lập những cột mốc khả thi là quan trọng khi lên kế hoạch cho một dự án lớn.)

2. Mô tả khả năng:

  • Ví dụ: "Based on his skills and experience, he has an achievable chance of getting the job." (Dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm của anh ấy, anh ấy có một cơ hội khả thi để có được công việc này.)
  • Ví dụ: "The company's sales targets are achievable with a focused marketing campaign." (Mục tiêu doanh số của công ty là khả thi với một chiến dịch tiếp thị tập trung.)

3. Kết hợp với các từ chỉ mức độ:

  • Ví dụ: "The project is considered relatively achievable with the current budget." (Dự án được xem là tương đối khả thi với ngân sách hiện tại.)
  • Ví dụ: "She believes her dreams are completely achievable if she works hard." (Cô tin rằng những ước mơ của cô ấy là hoàn toàn khả thi nếu cô ấy làm việc chăm chỉ.)

So sánh với các từ liên quan:

  • Possible: Có thể (mức độ rộng hơn, ít chắc chắn hơn)
  • Realistic: Thực tế (chú trọng vào tính hợp lý và khả năng xảy ra)
  • Attainable: Có thể đạt được (tương tự như achievable nhưng nhấn mạnh vào hành động đạt được)

Lưu ý: "Achievable" thường được sử dụng khi mục tiêu hoặc dự án có thể đạt được bằng cách sử dụng các nguồn lực hiện có và nỗ lực hợp lý.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "achievable" trong tiếng Anh!


Bình luận ()