afflict là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

afflict nghĩa là phiền não. Học cách phát âm, sử dụng từ afflict qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ afflict

afflictverb

phiền não

/əˈflɪkt//əˈflɪkt/

Từ "afflict" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈfɪkt/

  • Phát âm chi tiết:

    • ə (một âm phụ âm vô thanh rất nhẹ, giống như âm "uh" trong "about")
    • ˈfɪkt - Phát âm "fit" như trong từ "fit" (được khỏe) nhưng âm "i" ngắn.
  • Nguyên âm: /ɪ/ (giống âm "i" trong "bit")

  • Nguyên âm: /f/ (như âm "f" thông thường)

  • Đầu câu: /ˈæk/ - Phát âm "ack" (giống như "a" trong "back")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/afflict

Mẹo:

  • Chú ý đến âm "ə" rất ngắn ở đầu từ. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất.
  • Luyện tập phát âm từng phần nhỏ, sau đó ghép lại.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ afflict trong tiếng Anh

Từ "afflict" trong tiếng Anh có nghĩa là gây khó khăn, béo chẳng, hoặc làm khổ sở ai đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả một tình trạng bệnh tật, tai ương, hoặc một vấn đề gây ra đau khổ, khó khăn về tinh thần cho người khác.

Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của từ "afflict" cùng với ví dụ:

1. Gây khó khăn, béo chẳng về thể chất (thường liên quan đến bệnh tật):

  • Ví dụ: "The disease afflicts millions of people worldwide." (Bệnh tật béo chẳng hàng triệu người trên khắp thế giới.)
  • Ví dụ: "The chronic pain afflicts him constantly." (Đau mạn tính béo chẳng anh ta liên tục.)
  • Ví dụ: "The flu afflicted her for several days." (Cúm béo chẳng cô ấy trong vài ngày.)

2. Gây khó khăn, béo chẳng về tinh thần, cảm xúc:

  • Ví dụ: "Grief can afflict a person after a loss." (Nỗi đau có thể béo chẳng một người sau khi mất mát.)
  • Ví dụ: "The war afflicted the country with years of sorrow." (Chiến tranh đã béo chẳng đất nước với nhiều năm đau khổ.)
  • Ví dụ: “Guilt can afflict someone who has done something wrong.” (Nỗi hối hận có thể béo chẳng người đã làm điều sai.)

3. Gây khó khăn, béo chẳng cho một tổ chức, cộng đồng:

  • Ví dụ: "The economic crisis afflicted many small businesses." (Khủng hoảng kinh tế đã béo chẳng nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
  • Ví dụ: “The drought afflicted the region, leading to famine.” (Drought đã béo chẳng khu vực, dẫn đến nạn đói.)

Động từ liên quan đến "afflict" (dù không hoàn toàn đồng nghĩa):

  • torment: (tra tấn, làm đau khổ) - The injustice tormented him.
  • hae: (gây khó khăn, gây ra vấn đề) - The new regulations harass many small businesses. (Lưu ý: "harass" thường được dùng cho các hành vi gây áp lực, quấy rối.)
  • beset: (bị tấn công, bị đe dọa, hoặc bị gặp khó khăn)
  • plague: (bệnh dịch, gây ra sự rắc rối lớn)

Lưu ý: "Afflict" thường mang sắc thái nặng nề hơn so với các từ như "trouble" hoặc "affect". Nó ám chỉ đến một tình trạng gây ra đau khổ nghiêm trọng và kéo dài.

Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "afflict"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()