Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ambitious nghĩa là tham vọng, có hoài bão. Học cách phát âm, sử dụng từ ambitious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tham vọng, có hoài bão

Cách phát âm từ "ambitious" trong tiếng Anh như sau:
/ˈæm.bɪ.tʃəs/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ambitious" trong tiếng Anh có nghĩa là tâm sự lớn, có tham vọng, đầy tham vọng. Nó mô tả một người hoặc một người có mong muốn đạt được những điều lớn lao, vượt qua những giới hạn hiện tại.
Dưới đây là cách sử dụng từ "ambitious" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không? Ví dụ như bạn muốn biết cách sử dụng từ này trong một bài viết xin việc, hay trong một cuộc trò chuyện thông thường?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes someone who has strong desires to succeed and achieve power or wealth?
A. confident
B. ambitious
C. determined
D. arrogant
The team was praised for its __________ approach to solving climate change, aiming for zero emissions by 2030.
A. realistic
B. ambitious
C. practical
D. innovative
Which adjective fits best in this sentence: "She launched an __________ campaign to reform education policy"?
A. ambitious
B. aggressive
C. effective
D. emotional
The manager’s __________ tone made it clear he wasn’t open to suggestions.
A. firm
B. ambitious
C. assertive
D. impatient
The proposal was rejected because it lacked __________ and originality.
A. ambition
B. ambitioned
C. ambitious
D. ambitiousness
Bài tập 3: Viết lại câu
She wants to lead a multinational company before she turns 40.
→ Rewrite using "ambitious": ________________________________________________________
His dream of winning a Nobel Prize is not easy to achieve.
→ Rewrite using a form of "ambitious": ________________________________________________________
They set a goal that was achievable and based on current resources.
→ Rewrite without using "ambitious", use a suitable alternative: ________________________________________________________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()