backbone là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

backbone nghĩa là xương sống. Học cách phát âm, sử dụng từ backbone qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ backbone

backbonenoun

xương sống

/ˈbækbəʊn//ˈbækbəʊn/

Từ "backbone" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bæk - (giống như "back" trong "back door")
  • bohn - (giống như "bone" trong "bone china")

Kết hợp lại: bæk bohn

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ backbone trong tiếng Anh

Từ "backbone" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Backbone (noun - danh từ):

  • Ý nghĩa: Xương sống, cột sống. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.

  • Ví dụ:

    • “He has a strong backbone and always speaks his mind.” (Anh ấy có một cái xương sống mạnh mẽ và luôn nói thẳng suy nghĩ của mình.)
    • "The dancer's backbone was incredibly flexible." (Cái xương sống của vũ công thật mềm dẻo.)
  • Ý nghĩa bóng gió (figurative):

    • Đức hạnh, dũng cảm, kiên cường: Đây là nghĩa ẩn dụ, dùng để miêu tả một người có tính cách mạnh mẽ, kiên quyết, không dễ bị khuất phục. Họ thường có lý tưởng sống, sự tự trọng cao và sẵn sàng đối mặt với khó khăn.
    • Ví dụ:
      • “She's the backbone of the company – she's always there to make tough decisions." (Cô ấy là cột trụ của công ty – cô ấy luôn sẵn sàng đưa ra những quyết định khó khăn.)
      • “His backbone prevented him from accepting the bribe.” (Tính dũng cảm của anh ấy đã ngăn anh ấy chấp nhận lời hối lộ.)

2. Backbone (verb - động từ):

  • Ý nghĩa: Là nền tảng, cơ sở, trụ cột. (Cấu trúc một cái gì đó hoặc một hệ thống)
  • Ví dụ:
    • "The new policy forms the backbone of the company's strategy." (Chính sách mới là nền tảng của chiến lược của công ty.)
    • "The legal system is the backbone of a just society." (Hệ thống pháp luật là trụ cột của một xã hội công bằng.)

Tóm tắt tóm tắt:

  • Backbone (noun): Xương sống (thật), người có tính cách mạnh mẽ, kiên cường.
  • Backbone (verb): Cung cấp nền tảng, trụ cột cho một cái gì đó.

Lưu ý quan trọng: Khi sử dụng "backbone" theo nghĩa bóng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không? Ví dụ: "How would you use 'backbone' in a sentence about a business deal?"


Bình luận ()