bankrupt là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bankrupt nghĩa là phá sản. Học cách phát âm, sử dụng từ bankrupt qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bankrupt

bankruptadjective

phá sản

/ˈbæŋkrʌpt//ˈbæŋkrʌpt/

Từ "bankrupt" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • băn-kráf (gần như giống "băn" trong tiếng Việt)
  • Phần "bank" được phát âm giống như "băn"
  • Phần "rupt" được phát âm như "ráf" (giống như "ráf" trong tiếng Tây Ban Nha)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bankrupt trong tiếng Anh

Từ "bankrupt" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến tình trạng tài chính và pháp lý. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ý nghĩa của chúng:

1. Là tính từ (adjective):

  • Dùng để mô tả một người hoặc tổ chức đang gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng:
    • "The company is bankrupt and unable to pay its debts." (Công ty đang phá sản và không thể trả các khoản nợ.)
    • "He's a bankrupt businessman with many failed ventures." (Ông ấy là một doanh nhân phá sản với nhiều dự án thất bại.)

2. Là động từ (verb):

  • Dùng để diễn tả hành động phá sản:
    • "The company went bankrupt last year." (Công ty đã phá sản vào năm ngoái.)
    • "He bankrupted himself gambling." (Ông ấy phá hủy tài sản của mình bằng việc cá cược.)
    • "The government bankrupted the country with excessive spending." (Chính phủ đã đẩy quốc gia vào tình trạng phá sản bằng chi tiêu quá mức.)

3. Là danh từ (noun):

  • Dùng để chỉ hành động phá sản hoặc tình trạng phá sản:
    • "He filed for bankruptcy." (Ông ấy đã nộp đơn xin phá sản.)
    • "The bankruptcy proceedings have begun." (Các thủ tục phá sản đã bắt đầu.)

Một số cách sử dụng cụ thể hơn:

  • Chapter 7 Bankruptcy (Phá sản theo chương 7): Đây là loại phá sản có tính thanh ликвидация tài sản để trả nợ.
  • Chapter 13 Bankruptcy (Phá sản theo chương 13): Đây là loại phá sản cho phép người nợ tạo một kế hoạch trả nợ theo thời gian.

Ví dụ khác:

  • "The small business was bankrupt after years of declining sales." (Doanh nghiệp nhỏ phá sản sau nhiều năm doanh số sụt giảm.)
  • "The bankrupt retailer closed all of its stores." (Nhà bán lẻ phá sản đã đóng tất cả các cửa hàng của mình.)

Lưu ý quan trọng: “Bankrupt” là một từ có ý nghĩa nghiêm trọng, thường liên quan đến vấn đề pháp lý và tài chính.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về phá sản ở đây: https://www.investopedia.com/terms/b/bankrupt.asp

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bankrupt" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()