blatant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blatant nghĩa là trắng trợn. Học cách phát âm, sử dụng từ blatant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blatant

blatantadjective

trắng trợn

/ˈbleɪtnt//ˈbleɪtnt/

Từ "blatant" (lật đổ, hiển nhiên, rõ ràng) được phát âm như sau:

  • ˈblætənt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Chia nhỏ:

  • blat - phát âm giống như "blat" trong từ "flat" (chẳng hạn)
  • ant - phát âm giống như "ant" (nhưng ngắn hơn một chút)

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blatant trong tiếng Anh

Từ "blatant" trong tiếng Anh có nghĩa là rõ ràng, lộ liễu, quá khơi khảng, không thể che giấu. Nó thường được dùng để miêu tả một hành động, sự việc hoặc thái độ mà mọi người đều nhận ra, không cần phải suy đoán.

Dưới đây là cách sử dụng từ "blatant" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Miêu tả hành động hoặc sự việc:

  • Example: "The company's blatant disregard for environmental regulations was shocking." (Sự coi thường luật bảo vệ môi trường của công ty là vô cùng đáng sợ.)
  • Explanation: Ở đây, "blatant" chỉ ra rằng sự coi thường đó không chỉ đơn giản là vô tình, mà là một hành động rõ ràng, không thể phủ nhận.

2. Miêu tả thái độ hoặc hành vi:

  • Example: "The politician's blatant lies were met with widespread condemnation." (Những lời dối trá lộ liễu của chính trị gia đã vấp phải sự lên án rộng rãi.)
  • Explanation: "Blatant" nhấn mạnh rằng những lời nói dối đó không hề bí mật, mà là những lời nói thẳng thắn, dễ dàng nhận ra.

3. Đặc biệt dùng để chỉ sự thiển hạ hoặc đặc quyền cao cấp:

  • Example: "He displayed blatant arrogance during the meeting." (Anh ta thể hiện sự kiêu ngạo lộ liễu trong cuộc họp.)
  • Explanation: “Blatant” trong ngữ cảnh này cho thấy sự kiêu ngạo không hề kín đáo, mà rất rõ ràng, dễ thấy.

4. Trong ngữ cảnh hình ảnh hoặc thiết kế (thường mang ý nghĩa tiêu cực):

  • Example: “The advertisement used blatant stereotypes to sell its product.” (Quảng cáo sử dụng những khuôn mẫu lộ liễu để bán sản phẩm của mình.)
  • Explanation: “Blatant” ở đây chỉ ra rằng những khuôn mẫu đó không hề tinh tế, mà là những hình ảnh đơn giản, dễ nhận biết và có thể gây ra sự phản cảm.

Lưu ý:

  • "Blatant" thường mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Nó thường tương phản với các từ như "subtle" (ngọt ngào, tinh tế) hoặc "discreet" (bí mật, kín đáo).

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.


Bình luận ()