Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bonkers nghĩa là điên loạn. Học cách phát âm, sử dụng từ bonkers qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
điên loạn
Từ "bonkers" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈbɒn·kərz) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.
Dưới đây là cách chia nhỏ âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "bonkers" trong tiếng Anh là một từ lóng (slang) có nhiều cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ý nghĩa của chúng:
Lưu ý quan trọng:
Tóm tắt bảng:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mô tả người/sự việc điên rồ | Hành xử kỳ lạ, không kiểm soát | "He was acting completely bonkers." |
| (Ít phổ biến hơn) | Hỗn loạn, chaos, vô nghĩa | "The traffic was bonkers." |
| (Tiếng Anh Anh) | Người bị bệnh tâm thần (hơi thô) | "He's a bit bonkers, poor chap." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bonkers" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()