brunette là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brunette nghĩa là tóc nâu. Học cách phát âm, sử dụng từ brunette qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brunette

brunettenoun

tóc nâu

/bruːˈnet//bruːˈnet/
Định nghĩa & cách phát âm từ brunette

Từ "brunette" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈbrʌnɪt

Phát âm chi tiết:

  • ˈbrun - Phát âm giống như "brun" trong "brown" (màu nâu) nhưng ngắn hơn một chút.
  • -ette - Phát âm giống như "et" trong "bet" (đánh bài) kết hợp với "uh"

Lưu ý:

  • "brunette" là một từ đuôi "ette", thường dùng để chỉ một phụ nữ có tóc màu nâu sẫm.

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brunette trong tiếng Anh

Từ "brunette" trong tiếng Anh dùng để chỉ một người phụ nữ có tóc màu nâu tối. Đây là một tính từ chỉ giới tính (female) và màu tóc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "brunette" một cách chính xác và tự nhiên:

  • Định nghĩa: Một brunette là một người phụ nữ có tóc màu nâu tối, thường không phải quá sáng.
  • Ngữ cảnh: Bạn có thể sử dụng từ này để mô tả ngoại hình của một người:
    • "She's a beautiful brunette with long, flowing hair." (Cô ấy là một brunette xinh đẹp với mái tóc dài, óng ả.)
    • "The brunette sat in the corner, reading a book." (Brunette ngồi ở góc, đọc sách.)
  • Sử dụng trong danh sách: Bạn có thể liệt kê những người có màu tóc nâu tối:
    • "The actors in the play included a brunette, a blonde, and a redhead." (Những diễn viên trong vở kịch bao gồm một brunette, một cô nàng tóc vàng và một cô nàng tóc đỏ.)
  • Không dùng cho nam: Lưu ý rằng "brunette" chỉ dùng cho phụ nữ. Để chỉ một người đàn ông có tóc nâu tối, bạn nên dùng từ "brown-haired man" hoặc "brun".

Tóm lại: "Brunette" là một từ hữu ích để mô tả màu tóc nâu tối của phụ nữ trong tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong các tình huống khác không?


Bình luận ()