caboodle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

caboodle nghĩa là Caboodle. Học cách phát âm, sử dụng từ caboodle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ caboodle

caboodlenoun

Caboodle

/kəˈbuːdl//kəˈbuːdl/

Từ "caboodle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /ˈkæbəl/
  • Phát âm gần đúng: KAB-uhl (lưu ý "uhl" là âm mũi, giống như âm "uh" trong tiếng Việt, nhưng khi nói phải tạo ra sóng mũi)

Dưới đây là một vài cách diễn giải khác:

  • KAB-uh-dull (thường nghe được khi người bản xứ nói)
  • KAB-uh (ngắn gọn hơn)

Lưu ý: "Caboodle" có nghĩa là một lượng lớn đồ vật hoặc một bữa tiệc lớn, thường bao gồm nhiều món ăn và đồ uống.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ caboodle trong tiếng Anh

Từ "caboodle" là một từ lóng trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ cách diễn đạt của người Đức, nghĩa là "tất cả mọi thứ" hoặc "tất cả". Nó thường được dùng để chỉ bộ sưu tập các vật dụng hoặc trải nghiệm khác nhau, thường là những thứ bạn có thể chia sẻ chung với người khác.

Cách sử dụng từ "caboodle":

  • Để chỉ một bộ sưu tập đơn giản:

    • "He's got the whole caboodle of board games." (Anh ấy có tất cả các loại trò chơi trên bàn.)
    • "We need to gather the caboodle of supplies for the camping trip." (Chúng ta cần thu thập tất cả những vật dụng cần thiết cho chuyến đi cắm trại.)
  • Để chỉ một trải nghiệm:

    • "Let's go for the caboodle – dinner, a movie, and drinks." (Đi chơi tất cả các hoạt động thôi – ăn tối, xem phim và uống đồ uống.)
    • "They invited the whole caboodle of guests to the party." (Họ mời tất cả khách đến dự tiệc.)
  • Thường dùng trong giọng điệu thân mật, hài hước: "Caboodle" mang một chút tiếng lóng và không được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Lưu ý:

  • Từ "caboodle" không phổ biến và không được sử dụng rộng rãi.
  • Một số người có thể không hiểu nghĩa của từ này.
  • Nếu bạn không chắc chắn, nên sử dụng các từ thay thế như "all," "everything," hoặc "the whole lot."

Ví dụ khác:

  • "Let's buy the caboodle of snacks we need for the movie." (Hãy mua tất cả đồ ăn vặt chúng ta cần cho buổi chiếu phim.)
  • "I've got the caboodle of photos from the trip, let me show you!" (Tôi có tất cả ảnh từ chuyến đi, để tôi cho bạn xem!)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "caboodle" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với caboodle

Thành ngữ của từ caboodle

the whole (kit and) caboodle
(informal)everything
  • I had new clothes, a new hairstyle—the whole caboodle.

Bình luận ()