cadaverous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cadaverous nghĩa là tái mét. Học cách phát âm, sử dụng từ cadaverous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cadaverous

cadaverousadjective

tái mét

/kəˈdævərəs//kəˈdævərəs/

Từ "cadaverous" (tê khốc, xác xơ) được phát âm như sau:

  • kä-DAY-vur-əs

Phần gạch đầu dòng biểu thị các nguyên âm và trọng âm. Dưới đây là chi tiết hơn:

  • kä: nghe giống như "cah" trong "car"
  • DAY: nghe giống như "day" (ngày)
  • vur: nghe giống như "vur" trong "burn"
  • əs: nghe giống như "uhs" (như "us" nhưng phát âm ngắn hơn)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cadaverous trong tiếng Anh

Từ "cadaverous" (từ đồng nghĩa với "mất màu như xác chết", "dữ dội, hoại tử") thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật thể có vẻ ngoài giống như xác chết. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Miêu tả ngoại hình: "Cadaverous" mô tả một vẻ ngoài tái nhợt, trắng bệch, thiếu màu sắc tự nhiên, thường là do bệnh tật, suy dinh dưỡng hoặc tuổi già. Nó gợi lên cảm giác buồn bã, đáng sợ và sự suy tàn.
  • Mô tả mô tả: Từ này thường được sử dụng để mô tả những người có khuôn mặt gầy guộc, da nhăn nheo, mắt sâu và có vẻ như đang bị mục rữa.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Miêu tả nhân vật: "The detective examined the victim, noting his cadaverous complexion and sunken eyes." (Thám tử khám xét nạn nhân, nhận thấy màu da tái nhợt và đôi mắt hõm sâu.)
  • Mô tả cảnh vật: “The abandoned house was filled with cadaverous furniture and decaying wallpaper.” (Ngôi nhà bỏ hoang tràn ngập đồ nội thất giống như xác chết và giấy dán tường mục nát.)
  • Mô tả cảm xúc (hiếm khi): Trong một số trường hợp, "cadaverous" có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một tâm trạng hoặc cảm xúc u ám, buồn bã, hoặc ngột ngạt. Ví dụ: "His cadaverous grin suggested a dark and unsettling secret." (Nụ cười giống như xác chết của anh ta gợi ý một bí mật đen tối và đáng lo ngại.)

3. Lưu ý:

  • Từ ngữ mạnh: "Cadaverous" là một từ khá mạnh và mang tính tiêu cực. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và chỉ khi bạn thực sự muốn nhấn mạnh vẻ ngoài đáng sợ, bệnh hoạn hoặc suy tàn của một đối tượng.
  • Thay thế: Nếu bạn không muốn sử dụng một từ mạnh mẽ như "cadaverous," bạn có thể sử dụng các từ tương tự như:
    • Pale: tái nhợt
    • Wasted: gầy guộc, suy kiệt
    • Gaunt: gầy guộc, có đường nét khắc khổ
    • Lethargic: ủ rũ, thiếu sức sống

4. Ví dụ khác:

  • "The cadaverous face of the old man held a lifetime of sorrow." (Khái niệm khuôn mặt giống như xác chết của người đàn ông già chứa đựng một cuộc đời buồn khổ.)
  • "The skillful surgeon skillfully removed the cadaverous tissue." (Bác sĩ phẫu thuật tài ba khéo léo cắt bỏ mô giống như xác chết.)

Hy vọng những giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cadaverous" trong tiếng Anh.


Bình luận ()