coward là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coward nghĩa là người hèn nhát. Học cách phát âm, sử dụng từ coward qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coward

cowardnoun

người hèn nhát

/ˈkaʊəd/
Định nghĩa & cách phát âm từ coward

Từ "coward" (kẻ lương thiện) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • KHAH - như âm "a" trong "father"
  • WARD - như âm "ward" (ví dụ: "wardrobe" - tủ quần áo)

Vậy, tổng thể phát âm là: KHAH-WARD

Bạn có thể tìm thêm audio phân tích tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coward trong tiếng Anh

Từ "coward" trong tiếng Anh có nghĩa là "kẻ lương thiện", "kẻ nhút nhát". Nó dùng để miêu tả người không dũng cảm, thiếu can đảm hoặc không có lòng dũng khí khi đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc trách nhiệm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "coward" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả tính cách:

  • A coward is someone who avoids danger or difficult situations. (Kẻ lương thiện là người tránh né nguy hiểm hoặc những tình huống khó khăn.)
  • He was a coward and ran away without helping anyone. (Anh ta là một kẻ lương thiện và chạy trốn mà không giúp đỡ ai.)
  • I admire people who aren't afraid to stand up for what's right, not cowards. (Tôi ngưỡng mộ những người không sợ hãi khi đứng lên vì điều đúng đắn, không phải những kẻ lương thiện.)

2. Sử dụng như tính chất phê bình:

  • Don't be a coward! Speak your mind. (Đừng là một kẻ lương thiện! Hãy nói ra suy nghĩ của bạn.) - Sử dụng để khuyến khích người khác dám nói lên ý kiến của mình.
  • He's a coward; he wouldn't even step in front of a bus. (Anh ta là một kẻ lương thiện; anh ta thậm chí không dám đứng trước một chiếc xe buýt.) - Sử dụng để phê phán hành động thiếu can đảm.

3. Trong các tình huống cụ thể:

  • The coward didn't report the crime. (Kẻ lương thiện không báo cáo tội phạm.)
  • They called him a coward for refusing to fight. (Họ gọi anh ta là kẻ lương thiện vì từ chối chiến đấu.)

Lưu ý:

  • Từ "coward" có thể mang ý nghĩa tiêu cực và gây tổn thương cảm xúc cho người nghe. Hãy sử dụng cẩn thận và chọn thời điểm thích hợp.
  • Đôi khi, người ta dùng từ "cowardly" (dạng tính từ của "coward") để mô tả hành động hoặc hành vi mà không nói trực tiếp về tính cách của người đó: "He made a cowardly retreat." (Anh ta rút lui một cách lương thiện.)

Bạn có muốn tôi đưa ra một ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về cách sử dụng từ "coward" trong một tình huống nào đó không?


Bình luận ()