craven là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

craven nghĩa là Craven. Học cách phát âm, sử dụng từ craven qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ craven

cravenadjective

Craven

/ˈkreɪvn//ˈkreɪvn/

Từ "craven" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkreɪvən

Phát âm chi tiết:

  • ˈkreɪ (giống như "cray" trong "crayon")
  • vən (giống như âm cuối của từ "gone").

Tôi khuyên bạn nên nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ craven trong tiếng Anh

Từ "craven" trong tiếng Anh có nghĩa là nhút nhát, sợ hãi, trốn tránh trách nhiệm hoặc nguy hiểm. Nó thường được dùng để miêu tả một người có bản chất nhút nhát, không có lòng dũng cảm.

Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ "craven" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả tính cách:

  • He was a craven man, always avoiding confrontation. (Anh ta là một người nhút nhát, luôn tránh né xung đột.)
  • Her craven behavior cost her the promotion. (Thái độ nhút nhát của cô ấy đã khiến cô ấy mất việc thăng chức.)
  • Don't be so craven! Take a stand and speak out. (Đừng nhút nhát thế! Hãy đứng lên và phát biểu!)

2. Mô tả hành động:

  • The craven king refused to fight the invading army. (Vị vua nhút nhát từ chối đối đầu với quân xâm lược.)
  • He craved safety and comfort above all else. (Anh ta khao khát sự an toàn và thoải mái hơn bất cứ điều gì.)
  • The craven politician wouldn’t admit his mistakes. (Chính trị gia nhút nhát đó không chịu thừa nhận sai lầm của mình.)

3. Sử dụng trong các câu phức tạp hơn:

  • The cravenness of the mob was appalling. (Sự nhút nhát của đám đông thật đáng sợ.)
  • His craven escape from the burning building was condemned by everyone. (Việc anh ta trốn thoát khỏi tòa nhà đang cháy một cách nhút nhát đã bị mọi người lên án.)

Lưu ý:

  • "Craven" là một từ khá cổ điển và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó có xu hướng mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thiếu dũng cảm và sự trốn tránh.
  • Bạn có thể thay thế "craven" bằng các từ đồng nghĩa như "cowardly," "timid," hoặc "frightened" tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "craven" trong một tình huống cụ thể không?


Bình luận ()