Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cowardly nghĩa là hèn nhát. Học cách phát âm, sử dụng từ cowardly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hèn nhát
Từ "cowardly" (nguỵ trang) được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈkɔːrd.li) thể hiện trọng âm của từ.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cowardly" trong tiếng Anh có nghĩa là cứng cỏi, nhút nhát, sợ hãi, thiếu can đảm. Nó mô tả một người hoặc hành động thiếu dũng khí, thường là khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.
Dưới đây là cách sử dụng từ "cowardly" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:
Các từ đồng nghĩa của "cowardly" bạn có thể dùng:
Lưu ý: "Cowardly" thường mang ý nghĩa tiêu cực và thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc tính cách thiếu dũng cảm, can đảm.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cowardly" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()