crazed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crazed nghĩa là điên cuồng. Học cách phát âm, sử dụng từ crazed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crazed

crazedadjective

điên cuồng

/kreɪzd//kreɪzd/

Từ "crazed" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkrāzd

Phát âm chi tiết hơn:

  • krā (giống như "craw" trong "crawl" nhưng ngắn hơn và trọng âm ở âm "a")
  • zed (giống như chữ "z" nhưng phát âm lâu hơn và có thêm thanh cuối)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crazed trong tiếng Anh

Từ "crazed" trong tiếng Anh có nghĩa là điên cuồng, mất trí, hoặc đang trong trạng thái tâm trí không ổn định. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này, cùng với ví dụ:

1. Mô tả trạng thái tâm trí:

  • Định nghĩa: Describe someone who is insane or behaving in a wildly erratic way. (Mô tả một người bị điên loạn hoặc hành xử một cách vô cùng không ổn định).
  • Ví dụ:
    • “The robber was crazed with rage after being caught.” (Cú bắt cóc kia đã trở nên điên cuồng vì giận dữ sau khi bị bắt.)
    • “He gave a crazed look, then turned and ran.” (Anh ta nhìn một cái nhìn điên cuồng, sau đó quay lưng và chạy đi.)
    • “After losing everything in the fire, she became crazed with grief.” (Sau khi mất tất cả trong hỏa hoạn, cô ấy trở nên điên loạn vì đau buồn.)

2. Mô tả hành vi:

  • Định nghĩa: Describing someone's behavior as wildly and uncontrollably erratic. (Mô tả hành vi của một người một cách vô cùng và không kiểm soát.)
  • Ví dụ:
    • “The fan began acting crazed, screaming and throwing things onto the stage.” (Hỗ động viên bắt đầu hành xử điên cuồng, la hét và ném đồ vật lên sân khấu.)
    • “The driver was crazed on the highway, weaving in and out of traffic.” (Người lái xe điên cuồng trên đường cao tốc, lượn lờ trong làn xe.)
    • “He was crazed with excitement, jumping up and down and shouting.” (Anh ta điên cuồng vì phấn khích, nhảy lên nhảy xuống và la hét.)

Các dạng khác của từ "crazed":

  • Crazedness: Danh từ, nghĩa là sự điên cuồng. (e.g., “He suffered from months of crazedness.”)
  • Crazily: Tính từ, diễn tả một cách điên cuồng. (e.g., “He drove crazily down the street.”)

Lưu ý: "Crazed" thường được sử dụng để thể hiện một trạng thái tâm trí rất nghiêm trọng, thường liên quan đến sự mất kiểm soát và có thể nguy hiểm. Hãy sử dụng từ này một cách cẩn thận và phù hợp với ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về cách sử dụng từ "crazed" trong một tình huống cụ thể nào đó không?


Bình luận ()