defeatist là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

defeatist nghĩa là Thất bại. Học cách phát âm, sử dụng từ defeatist qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ defeatist

defeatistnoun

Thất bại

/dɪˈfiːtɪst//dɪˈfiːtɪst/

Phát âm từ "defeatist" trong tiếng Anh như sau:

  • dee-FEET-ist

Phần gạch đầu dòng (ˈdefeatist) giúp bạn dễ phân biệt các âm tiết hơn.

  • dee (giống như "dee" trong "deep")
  • FEET (giống như "feet" - bàn chân)
  • ist (giống như "ist" trong "listen")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ defeatist trong tiếng Anh

Từ "defeatist" trong tiếng Anh có nghĩa là người có xu hướng tin rằng mình hoặc một nhóm nào đó chắc chắn sẽ thua cuộc trong một cuộc cạnh tranh, chiến đấu hoặc nỗ lực nào đó. Một defeatist thường có thái độ bi quan, bỏ cuộc trước khi cố gắng hết sức.

Dưới đây là cách sử dụng từ "defeatist" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người có suy nghĩ bi quan và dễ bỏ cuộc:

  • "Don't be a defeatist! You still have a chance to win the race." (Đừng trở thành một người bi quan! Bạn vẫn còn cơ hội để thắng cuộc đua.)
  • "His defeatist attitude discouraged the team from trying their best." (Thái độ bi quan của anh ta đã khiến đội không cố gắng hết mình.)
  • "She's a defeatist when it comes to learning new languages – she always says she can't do it." (Cô ấy là một người bi quan khi đến việc học ngôn ngữ mới - cô ấy luôn nói rằng cô ấy không thể làm được.)

2. Sử dụng như tính từ để mô tả một người có thái độ defeatist:

  • "He gave a defeatist speech, outlining all the reasons why their chances of success were slim." (Anh ta đưa một bài phát biểu bi quan, trình bày tất cả những lý do khiến cơ hội thành công của họ rất mong manh.)
  • "It's important to avoid becoming a defeatist and to maintain a positive outlook." (Điều quan trọng là phải tránh trở thành một người bi quan và giữ một thái độ tích cực.)

3. Đôi khi được sử dụng một cách hài hước hoặc châm biếm:

  • "(With a playful tone) You think you're going to lose? Don't be such a defeatist!" (Bạn nghĩ bạn sẽ thua à? Đừng trở thành một người bi quan như vậy!)

Lưu ý:

  • "Defeatist" thường được sử dụng để miêu tả những người có thái độ tiêu cực, chủ động bỏ cuộc. Nó thường đi kèm với ý nghĩa phủ định, khuyến khích sự lạc quan và nỗ lực.
  • Có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa như pessimistic, discouraged, or hopeless, nhưng “defeatist” mang sắc thái đặc biệt về việc từ bỏ trước khi thử.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ trong các ngữ cảnh khác qua các công cụ dịch thuật hoặc từ điển trực tuyến như Google Translate, Cambridge Dictionary, hoặc Merriam-Webster.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "defeatist" trong tiếng Anh!


Bình luận ()