drainage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

drainage nghĩa là Thoát nước. Học cách phát âm, sử dụng từ drainage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ drainage

drainagenoun

Thoát nước

/ˈdreɪnɪdʒ//ˈdreɪnɪdʒ/

Từ "drainage" (hệ thống thoát nước, thoát nước) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • drayn-ij

Phần gạch đầu dòng (ˈdrænɪdʒ) có thể được chia thành hai âm tiết: * drayn (như "rain" nhưng không có âm "ee" ở cuối) * ij (như "idge" trong "bridge")

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như Google Translate, Forvo, hoặc Merriam-Webster.

Cách sử dụng và ví dụ với từ drainage trong tiếng Anh

Từ "drainage" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Dẫn nước (nước thải, nước mưa):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. Drainage ám chỉ hệ thống hoặc quá trình loại bỏ nước khỏi một khu vực.
  • Ví dụ:
    • "The city needs to improve its drainage system to prevent flooding." (Thành phố cần cải thiện hệ thống thoát nước để ngăn lũ lụt.)
    • "Poor drainage caused the garden to become waterlogged." (Hệ thống thoát nước kém khiến khu vườn bị ngập nước.)
    • "The drainage ditches help to channel rainwater away from the house.” (Những rãnh thoát nước giúp chuyển nước mưa ra xa nhà.)

2. Khu vực dẫn nước (hệ thống thoát nước):

  • Định nghĩa: Drainage có thể dùng để chỉ một khu vực đặc biệt được thiết kế để dẫn nước đi.
  • Ví dụ:
    • "We’re planning a new drainage area for the construction site." (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một khu vực thoát nước mới cho công trường xây dựng.)
    • "The drainage from the roof flows directly into the gutter." (Nước thoát từ mái nhà chảy trực tiếp vào xô nước.)

3. (Động từ) Thoát nước, thoát đi (về một thứ gì đó):

  • Định nghĩa: Drainage còn có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là loại bỏ hoặc thoát đi.
  • Ví dụ:
    • "The rain is draining the lake." (Nước mưa đang làm cạn hồ.)
    • "His energy was draining after the long day.” (Năng lượng của anh ấy đã cạn kiệt sau một ngày dài.) (Ở đây, "draining" có nghĩa là tiêu hao, làm cạn kiệt)

4. Trong y học (dịch cơ thể):

  • Định nghĩa: Trong lĩnh vực y học, “drainage” thường dùng để chỉ quá trình thoát dịch cơ thể, ví dụ như hạch bạch huyết.
  • Ví dụ:
    • "The surgeon performed a lymph node drainage procedure." (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật dẫn lưu hạch bạch huyết.)

Tóm tắt:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Danh từ Hệ thống/quá trình loại bỏ nước The drainage system is clogged. (Hệ thống thoát nước bị tắc.)
Danh từ Khu vực dẫn nước The new drainage area will help to prevent flooding. (Khu vực thoát nước mới sẽ giúp ngăn chặn lũ lụt.)
Động từ Thoát nước, thoát đi The rain is draining the lake. (Nước mưa đang làm cạn hồ.)

Mẹo để sử dụng "drainage" chính xác:

  • Chú ý ngữ cảnh: Quan sát ngữ cảnh xung quanh để hiểu nghĩa chính xác của từ.
  • Xem xét chủ thể: Ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động dẫn nước?
  • Suy nghĩ về kết quả: Kết quả của việc dẫn nước là gì?

Nếu bạn có bất kỳ câu cụ thể nào mà bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng từ "drainage" thì hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ hỗ trợ bạn tốt hơn!


Bình luận ()