Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
drainage nghĩa là Thoát nước. Học cách phát âm, sử dụng từ drainage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Thoát nước
Từ "drainage" (hệ thống thoát nước, thoát nước) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈdrænɪdʒ) có thể được chia thành hai âm tiết: * drayn (như "rain" nhưng không có âm "ee" ở cuối) * ij (như "idge" trong "bridge")
Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như Google Translate, Forvo, hoặc Merriam-Webster.
Từ "drainage" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Hệ thống/quá trình loại bỏ nước | The drainage system is clogged. (Hệ thống thoát nước bị tắc.) |
| Danh từ | Khu vực dẫn nước | The new drainage area will help to prevent flooding. (Khu vực thoát nước mới sẽ giúp ngăn chặn lũ lụt.) |
| Động từ | Thoát nước, thoát đi | The rain is draining the lake. (Nước mưa đang làm cạn hồ.) |
Mẹo để sử dụng "drainage" chính xác:
Nếu bạn có bất kỳ câu cụ thể nào mà bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng từ "drainage" thì hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ hỗ trợ bạn tốt hơn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()