effete là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

effete nghĩa là hiệu quả. Học cách phát âm, sử dụng từ effete qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ effete

effeteadjective

hiệu quả

/ɪˈfiːt//ɪˈfiːt/

Từ "effete" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɛf.et

Phát âm chi tiết:

  1. ˈɛf: Âm "ef" giống như "eff" trong "effluent".
  2. et: Âm "et" giống như "et" trong "pet".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ effete trong tiếng Anh

Từ "effete" trong tiếng Anh mang ý nghĩa khá phức tạp và thường mang sắc thái tiêu cực. Dưới đây là cách sử dụng và các sắc thái ý nghĩa của từ này:

1. Định nghĩa:

  • Theo nghĩa gốc (lịch sử): Ban đầu, "effete" (phát âm: /ˈɛf.ɪt/) có nghĩa là “kém năng lực chiến đấu, suy yếu, mất đi sức mạnh”. Nó thường được dùng để mô tả những người (hoặc tổ chức) đã mất đi sự liên quan, năng lực hoặc sức mạnh thực tế do quá trình phong kiến ​​hoặc các hình thức quyền lực cũ.
  • Ý nghĩa hiện đại (thường tiêu cực): Ngày nay, "effete" thường được dùng để mô tả những người:
    • Không còn kết nối với thực tế: Họ sống trong một thế giới lý tưởng, xa rời sự hiểu biết về cuộc sống thực tế, những khó khăn của người khác.
    • Sử dụng ngôn ngữ, phong tục, và tư tưởng "cao siêu" một cách giả tạo: Họ nghĩ rằng mình thông minh, tinh tế hơn người khác, nhưng thực chất chỉ là bề ngoài thôi.
    • Thiếu kinh nghiệm thực tế: Họ chỉ dựa vào lý thuyết, kiến thức học thuật, và không có sự trải nghiệm trong cuộc sống.
    • Bất cần quan tâm đến những người bình thường: Họ có xu hướng coi thường, hạ thấp những người không có cùng trình độ hoặc nguồn gốc như họ.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả người: Bạn có thể dùng "effete" để mô tả một người, thường là một người nổi tiếng, một học giả, hoặc một thành viên của giới thượng lưu.
    • Example: "The aging movie star had become hopelessly effete, indulging in expensive meals and complaining about the paparazzi." (Ngôi sao điện ảnh lớn tuổi đã trở nên hết sức giả tạo, tận hưởng những bữa ăn đắt đỏ và phàn nàn về paparazzi.)
  • Mô tả tổ chức: Bạn cũng có thể dùng "effete" để mô tả một tổ chức, chẳng hạn như một trường đại học, một đảng chính trị, hoặc một tổ chức phi lợi nhuận.
    • Example: “Critics argued that the university had become so effete and preoccupied with academic prestige that it had lost its connection to the community.” (Những nhà phê bình lập luận rằng trường đại học đã trở nên giả tạo và quá tập trung vào uy tín học thuật đến mức đã mất kết nối với cộng đồng.)

3. Cảnh báo:

  • Từ này mang tính xúc phạm: "Effete" là một từ khá gay gắt và có thể được coi là xúc phạm nếu sử dụng một cách thiếu suy xét. Nó thường được dùng để hạ thấp người khác, và có thể gây ra sự bất an hoặc khó chịu.
  • Cân nhắc lựa chọn từ ngữ khác: Trong nhiều trường hợp, có thể có những từ ngữ nhẹ nhàng hơn để diễn tả ý của bạn, như "out of touch," "artificial," "pretentious," hoặc "spoiled."

Ví dụ tổng hợp:

  • "The diplomatic envoy’s effete and affected style of speech made him seem disconnected from the concerns of ordinary people." (Phong cách nói giả tạo và trang trọng của phái đoàn ngoại giao khiến ông ta có vẻ xa rời những mối quan tâm của người dân thường.)
  • "The ruling party has become increasingly effete, dominated by wealthy elites who have lost touch with the needs of the working class." (Đảng cầm quyền ngày càng trở nên giả tạo, bị chi phối bởi những tầng lớp giàu có đã mất kết nối với nhu cầu của tầng lớp công nhân.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "effete" trong tiếng Anh!


Bình luận ()