Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
exert nghĩa là gắng sức. Học cách phát âm, sử dụng từ exert qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gắng sức
Từ "exert" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Mẹo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "exert" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:
Tóm tắt các cách sử dụng chủ yếu:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Áp dụng sức mạnh | The wind exerted a strong force. |
| Gây ảnh hưởng | He exerted his influence. |
| Nỗ lực, gắng sức | She exerted herself. |
| Kiểm soát bệnh tật | The doctor exerted a cold compress. |
| Áp đặt, buộc (on) | The noise exerts on his nerves. |
Lưu ý: "Exert" là một từ khá phức tạp và đôi khi khó dịch trực tiếp sang tiếng Việt. Bạn cần hiểu ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp nhất.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các tài liệu tham khảo trực tuyến như:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào của "exert" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng "exert" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()