exert là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exert nghĩa là gắng sức. Học cách phát âm, sử dụng từ exert qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exert

exertverb

gắng sức

/ɪɡˈzɜːt//ɪɡˈzɜːrt/

Từ "exert" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Phân tích chi tiết:

  • i: Phát âm như âm "i" trong "sit" (ngắn, nhanh)
  • ˈ: Dấu gạch dưới giữa "ex" và "ert" đánh dấu nhịp nhấn mạnh ở âm tiết đầu tiên.
  • ɜː: Phát âm như âm "er" dài trong "her", nhưng hơi khác một chút, gần giống âm "a" trong "car" hơn. Nó là âm "schwa" (ə) nhưng được kéo dài.
  • rt: Phát âm như âm "rt" giống như trong "art" hoặc "hurt".

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào việc nhấn mạnh âm tiết đầu tiên (ex).
  • Chú ý đến âm "ɜː" - điều này có thể hơi khó cho người mới bắt đầu. Hãy nghe nhiều lần và luyện tập theo.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exert trong tiếng Anh

Từ "exert" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. Thực hiện, áp dụng, gây ra (một sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc lực lượng):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa cơ bản nhất của "exert," nghĩa là làm việc để tạo ra một tác động hoặc ảnh hưởng nào đó.
  • Ví dụ:
    • "The manager exerted pressure on the team to meet the deadline." (Quản lý gây áp lực cho đội ngũ để hoàn thành thời hạn).
    • "He exerted his influence over the negotiations." (Ông ấy gây ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán).
    • "The heavy rain exerted a strong force on the river." (Sự mưa lớn gây ra một lực mạnh lên dòng sông).

2. Hy sinh, gắng sức, nỗ lực (công sức, sức lực):

  • Định nghĩa: Trong trường hợp này, "exert" diễn tả sự nỗ lực, hy sinh hoặc sử dụng sức lực.
  • Ví dụ:
    • "She exerted herself to finish the marathon." (Cô ấy cố gắng hết sức để hoàn thành cuộc marathon).
    • "He exerted considerable effort to master the language." (Ông ấy cố gắng rất nhiều để làm chủ ngôn ngữ).
    • "The disease exerts a heavy toll on his body." (Bệnh tật gây ra một gánh nặng lớn cho cơ thể ông ấy).

3. (Thuật y học) Kiểm soát, điều trị (bệnh tật):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh y học, "exert" có nghĩa là kiểm soát hoặc điều trị một bệnh bằng cách tác động lên nó.
  • Ví dụ:
    • "The doctor exerted a cold compress on the wound." (Bác sĩ sử dụng gạc lạnh để điều trị vết thương).

4. (Thường dùng ở dạng động từ + “on”): Áp đặt, buộc (một điều gì đó lên ai đó):

  • Định nghĩa: Dạng này thường dùng với cụm "exert on" để diễn tả việc áp đặt một điều gì đó lên ai đó, gây ảnh hưởng tiêu cực.
  • Ví dụ:
    • "The constant criticism exerts a strain on his confidence." (Sự chỉ trích liên tục gây áp lực lên sự tự tin của ông ấy).

Tóm tắt các cách sử dụng chủ yếu:

Nghĩa Ví dụ
Áp dụng sức mạnh The wind exerted a strong force.
Gây ảnh hưởng He exerted his influence.
Nỗ lực, gắng sức She exerted herself.
Kiểm soát bệnh tật The doctor exerted a cold compress.
Áp đặt, buộc (on) The noise exerts on his nerves.

Lưu ý: "Exert" là một từ khá phức tạp và đôi khi khó dịch trực tiếp sang tiếng Việt. Bạn cần hiểu ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp nhất.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các tài liệu tham khảo trực tuyến như:

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào của "exert" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng "exert" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()