gnarled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

gnarled nghĩa là ngớ ngẩn. Học cách phát âm, sử dụng từ gnarled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ gnarled

gnarledadjective

ngớ ngẩn

/nɑːld//nɑːrld/

Từ "gnarled" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • GNAR - phát âm giống như "nar" trong từ "narrate", nhưng hơi ngắn hơn và nhấn mạnh âm "n".
  • LED - phát âm giống như "led" trong "lead".

Vì vậy, cách phát âm tổng thể là: ˈɡnɑːrld (có dấu nối giữa "gnar" và "led", và trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên "gnar").

Bạn có thể tìm nghe các phiên âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ gnarled trong tiếng Anh

Từ "gnarled" trong tiếng Anh mô tả một vật thể có hình dạng kỳ lạ, gập ghờ, sần sùi, thường là do tuổi tác, thời tiết hoặc sự phát triển không đều gây ra. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Nghĩa đen:

  • Mô tả một cây cối, cành cây: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Gnarled" thường được dùng để miêu tả cành cây hoặc thân cây có nhiều đường gập ghờ, sần sùi do thời gian và môi trường tác động.
    • Example: "The old oak tree had gnarled branches that reached out like twisted arms." (Cây sồi cổ kính có những cành gập ghờ như những cánh tay cuộn cuộn.)
  • Mô tả một vật thể khác: Cũng có thể dùng để miêu tả các đồ vật như đá, gỗ, hoặc thậm chí là dây leo.
    • Example: "He held a gnarled walking stick, worn smooth by years of use." (Ông ấy cầm một gậy đi bộ gập ghờ, đã được mài mòn bởi nhiều năm sử dụng.)

2. Nghĩa bóng (ít phổ biến hơn):

  • Mô tả một người: "Gnarled" có thể được dùng để miêu tả một người có khuôn mặt hoặc dáng vẻ gầy guộc, khắc khổ, có lẽ là do tuổi già, bệnh tật hoặc cuộc sống khó khăn. Tuy nhiên, cách dùng này được coi là hơi cũ và ít được sử dụng trong văn viết hiện đại.
    • Example (kém phổ biến): "His gnarled hands told a story of a life spent toiling in the fields." (Những bàn tay gập ghờ của ông kể một câu chuyện về cuộc đời làm việc trong cánh đồng.)

Phần từ vựng liên quan:

  • Twisted: Cuộn, xoắn (thường dùng để mô tả hình dạng của cây cành).
  • Wrinkled: Lằn, nhăn (thường dùng để mô tả da).
  • Rugged: Khó khăn, khắc nghiệt (thường dùng để mô tả địa hình hoặc bề mặt).

Tóm lại:

"Gnarled" là một từ mô tả hình dạng kỳ lạ, gập ghờ, sần sùi của một vật thể. Nó thường được dùng để miêu tả cây cối, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả các đồ vật khác hoặc (ít phổ biến hơn) một người. Hãy nhớ rằng, từ này mang lại cảm giác về sự già nua, khắc nghiệt và sự tác động của thời gian.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!

Thành ngữ của từ gnarled

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()