Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
honour nghĩa là danh dự, thanh danh, lòng kính trọng. Học cách phát âm, sử dụng từ honour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
danh dự, thanh danh, lòng kính trọng

Từ "honour" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, phụ thuộc vào nghĩa của từ:
Lời khuyên:
Bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm trên YouTube với từ khóa "how to pronounce honour".
Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về từ "honour" không?
Từ "honour" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó, chia thành các nhóm:
Lưu ý quan trọng:
Để biết thêm về cách sử dụng từ "honour" trong các ngữ cảnh khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu sau:
Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
The university will _____ its top graduates during the commencement ceremony.
a) honour
b) respect
c) criticize
d) admire
Which words can replace "honour" in the sentence: "They fought to defend their country’s _____"?
a) dignity
b) pride
c) shame
d) reputation
She declined the award, saying it was an _____ just to be nominated.
a) honour
b) insult
c) opportunity
d) obligation
The treaty was signed to _____ the agreement between the two nations.
a) celebrate
b) honour
c) violate
d) ignore
His actions were motivated by a sense of _____, not personal gain.
a) dishonour
b) loyalty
c) greed
d) honour
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()