honour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

honour nghĩa là danh dự, thanh danh, lòng kính trọng. Học cách phát âm, sử dụng từ honour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ honour

honournoun

danh dự, thanh danh, lòng kính trọng

/ˈɒnə/
Định nghĩa & cách phát âm từ honour

Từ "honour" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, phụ thuộc vào nghĩa của từ:

1. Honour (n.): danh dự, vinh dự, tôn trọng (nhưng ít dùng)

  • Phát âm: /ˈhɒnər/ (gần giống như "hơn" trong tiếng Việt)
  • Chú ý: Cách phát âm này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Gợi ý: Hãy tưởng tượng bạn nói "honor" (từ tiếng Mỹ), cách phát âm rất tương tự.

2. Honour (v.): vinh danh, tôn vinh, minh danh

  • Phát âm: /ˈɒnər/ (gần giống như "ơn" trong tiếng Việt)
  • Chú ý: Đây là cách phát âm phổ biến nhất hiện nay.
  • Gợi ý: Hãy tưởng tượng bạn nói "one" nhưng kéo dài và nhấn mạnh âm "o".

Lời khuyên:

  • Luyện tập: Cách tốt nhất để phát âm chính xác là nghe các người bản xứ phát âm và luyện tập theo.
  • Sử dụng công cụ: Bạn có thể sử dụng các công cụ như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chuẩn.

Bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm trên YouTube với từ khóa "how to pronounce honour".

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về từ "honour" không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ honour trong tiếng Anh

Từ "honour" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó, chia thành các nhóm:

1. Danh dự, vinh dự, danh tiếng tốt (Noun): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "honour".

  • Meaning: Sự kính trọng, danh dự, vinh dự, danh tiếng tốt, sự tôn trọng.
  • Examples:
    • "He was awarded an honour for his bravery." (Anh ấy được trao một vinh dự vì lòng dũng cảm của mình.)
    • "It’s an honour to meet you." (Tôi rất vinh dự được gặp bạn.)
    • "She’s a woman of honour." (Cô ấy là một người có danh dự.)
    • "The company is known for its honour and integrity." (Công ty này được biết đến với danh dự và sự liêm chính của mình.)

2. Sự tôn trọng, lòng tự trọng (Noun): Liên quan đến cảm xúc và đạo đức.

  • Meaning: Sự tôn trọng bản thân, lòng tự trọng, sự chính trực.
  • Examples:
    • "He lost his honour when he betrayed his friends." (Anh ta mất danh dự khi phản bội bạn bè của mình.)
    • "It's important to maintain your honour." (Điều quan trọng là phải giữ gìn lòng tự trọng.)

3. Sự tôn vinh, tôn kính (Noun): Liên quan đến việc tôn vinh một người hoặc một điều gì đó.

  • Meaning: Sự tôn vinh, sự tôn kính, sự ngưỡng mộ.
  • Examples:
    • "There was an honour roll of graduates." (Có danh sách vinh dự của các sinh viên tốt nghiệp.)
    • "The king bestowed honours upon his loyal subjects." (Vua ban thưởng danh dự cho những người dân trung thành của mình.)

4. “Honour” (Verb): (Ít dùng hơn) - Nghĩa là tôn trọng, giữ lời hứa, bảo vệ.

  • Meaning: Tôn trọng, giữ lời hứa, bảo vệ, đảm bảo.
  • Examples:
    • "You must honour your commitments." (Bạn phải giữ lời hứa của mình.)
    • “The knight honoured his oath.” (Thần lính đã giữ lời thề của mình.)
    • “We honour the dead.” (Chúng ta tôn vinh người đã khuất.)

5. “Honourable” (Adjective): Liên quan đến danh dự, vinh quang.

  • Meaning: Danh dự, vinh quang, đáng kính.
  • Examples:
    • "The Honourable Member of Parliament." (Thượng nghị sĩ kính mến.) - Sử dụng khi xưng hô với một thành viên của Nghị viện.

Lưu ý quan trọng:

  • "Honest" (hài hước, trung thực) thường được sử dụng để diễn tả sự trung thực, ngay thẳng, trái ngược với “dishonour” (sự không danh dự).

Để biết thêm về cách sử dụng từ "honour" trong các ngữ cảnh khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu sau:

Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Thành ngữ của từ honour

do somebody an honour | do somebody the honour (of doing something)
(formal)to do something to make somebody feel very proud and pleased
  • Would you do me the honour of dining with me?
do the honours
to perform a social duty or ceremony, such as pouring drinks, making a speech, etc.
  • Would you do the honours and draw the winning ticket?
have the honour of something/of doing something
(formal)to be given the opportunity to do something that makes you feel proud and happy
  • May I have the honour of the next dance?
  • It was Tevez who had the honour of scoring the first goal.
  • She had the honour of being the first living artist to have her work exhibited in the Louvre.
  • I had the rare honour of being allowed into the artist's studio.
  • Max was given the dubious honour (= it may not really have made him feel proud and happy) of organizing the children's party.
(there is) honour among thieves
(saying)used to say that even criminals have standards of behaviour that they respect
    (feel) honour-bound to do something
    (formal)to feel that you must do something because of your sense of moral duty
    • She felt honour-bound to attend as she had promised to.
    • He felt honour bound to help her.
    the honours are even
    no particular person, team, etc. is doing better than the others in a competition, an argument, etc.
      in honour of somebody/something | in somebody’s/something’s honour
      in order to show great respect for somebody/something
      • a ceremony in honour of those killed in the explosion
      • A banquet was held in her honour.
      on your honour
      used to promise very seriously that you will do something or that something is true
      • I swear on my honour that I knew nothing about this.
      to be trusted to do something
      • You're on your honour not to go into my room.
      a point of honour
      a thing that somebody considers to be very important for their honour or reputation

        Luyện tập với từ vựng honour

        Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

        1. It is a great _____ to be invited as the keynote speaker at this prestigious conference.
        2. The soldier received a medal for his exceptional _____ in battle.
        3. She couldn’t _____ her promise due to unforeseen circumstances. (Từ cần điền không phải "honour")
        4. The committee decided to _____ the team’s achievements with an awards ceremony.

        Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

        1. The university will _____ its top graduates during the commencement ceremony.
          a) honour
          b) respect
          c) criticize
          d) admire

        2. Which words can replace "honour" in the sentence: "They fought to defend their country’s _____"?
          a) dignity
          b) pride
          c) shame
          d) reputation

        3. She declined the award, saying it was an _____ just to be nominated.
          a) honour
          b) insult
          c) opportunity
          d) obligation

        4. The treaty was signed to _____ the agreement between the two nations.
          a) celebrate
          b) honour
          c) violate
          d) ignore

        5. His actions were motivated by a sense of _____, not personal gain.
          a) dishonour
          b) loyalty
          c) greed
          d) honour


        Bài tập 3: Viết lại câu

        1. Original: They held a ceremony to show respect for the retiring professor.
        2. Original: Being chosen as team captain was a privilege for him.
        3. Original: The company failed to fulfill its contractual obligations.

        Đáp án:

        Bài 1:

        1. honour
        2. honour
        3. keep (Câu nhiễu: "keep a promise" là cụm cố định, không dùng "honour" ở đây)
        4. recognize (Câu nhiễu: "honour" cũng đúng, nhưng đề yêu cầu từ khác)

        Bài 2:

        1. a) honour
        2. a) dignity, b) pride, d) reputation (Nhiều đáp án đúng, nhưng "shame" là sai)
        3. a) honour
        4. b) honour
        5. b) loyalty, d) honour (Nhiều đáp án đúng, "dishonour" và "greed" sai ngữ cảnh)

        Bài 3:

        1. They held a ceremony to honour the retiring professor.
        2. Being chosen as team captain was an honour for him.
        3. The company failed to honour its contractual obligations. (Câu thay thế: "The company failed to meet its contractual obligations.")

        Bình luận ()