inexcusable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

inexcusable nghĩa là không thể tha thứ được. Học cách phát âm, sử dụng từ inexcusable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ inexcusable

inexcusableadjective

không thể tha thứ được

/ˌɪnɪkˈskjuːzəbl//ˌɪnɪkˈskjuːzəbl/

Từ "inexcusable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ih-NEK-sə-bəl

Phần gạch đầu dòng (ˈɪnɛkˌsəbəl) chỉ ra cách nhấn nhá.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • in-: /ɪn/ (giống như "in" trong "in the box")
  • ex-: /eks/ (giống như "ex" trong "example")
  • cus-: /kəs/ (giống như "cut" nhưng ngắn hơn)
  • a-: /ə/ (âm "a" ngắn, không nhấn)
  • ble: /bəl/ (giống "able")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ inexcusable trong tiếng Anh

Từ "inexcusable" trong tiếng Anh có nghĩa là không thể tha thứ được, không thể chấp nhận được, hoặc không thể bào chữa được. Nó thường được dùng để mô tả một hành động hoặc sự việc nghiêm trọng, sai trái và gây ra hậu quả lớn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "inexcusable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. As an adjective (Tính từ):

  • Ví dụ: "It was an inexcusable act of disrespect." (Đó là một hành động thiếu tôn trọng không thể tha thứ được.)
  • Ví dụ: "His inexcusable behavior caused a lot of problems." (Hành vi không thể chấp nhận được của anh ta gây ra rất nhiều vấn đề.)
  • Ví dụ: "She felt it was inexcusable for him to lie to her." (Cô ấy cảm thấy việc anh ta nói dối cô ấy là không thể bào chữa được.)

2. As a noun (Danh từ):

  • Ví dụ: "The company's actions were seen as an inexcusable breach of trust." (Những hành động của công ty được coi là một sự vi phạm lòng tin không thể tha thứ được.)
  • Ví dụ: "He made an inexcusable mistake that cost the company a fortune." (Anh ta mắc một sai lầm không thể tha thứ được đã khiến công ty mất một khoản tiền lớn.)

3. Trong các câu phức tạp hơn:

  • Ví dụ: "The level of negligence displayed was simply inexcusable in a company of that size and reputation." (Mức độ sơ suất thể hiện là không thể chấp nhận được trong một công ty có quy mô và danh tiếng như vậy.)
  • Ví dụ: "Despite her previous apologies, her continued disregard for the rules was considered inexcusable." (Mặc dù cô ấy đã xin lỗi, nhưng sự thiếu tôn trọng quy tắc tiếp tục của cô ấy được coi là không thể tha thứ được.)

Lưu ý:

  • "Inexcusable" thường được dùng để diễn tả những hành động sai trái nghiêm trọng, thường đòi hỏi sự trừng phạt hoặc hậu quả nghiêm khắc.
  • Nó mang sắc thái nặng nề hơn so với các từ như "wrong" (sai trái) hoặc "bad" (tệ).

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của cách sử dụng từ này không?


Bình luận ()