interviewee là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

interviewee nghĩa là người được phỏng vấn. Học cách phát âm, sử dụng từ interviewee qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ interviewee

intervieweenoun

người được phỏng vấn

/ˌɪntəvjuːˈiː/
Định nghĩa & cách phát âm từ interviewee

Phát âm từ "interviewee" trong tiếng Anh như sau:

  • i - phát âm như âm "ee" trong "see"
  • n - phát âm như âm "n" trong "no"
  • t - phát âm như âm "t" trong "top"
  • e - phát âm như âm "e" trong "bed"
  • r - phát âm như âm "r" trong "red"
  • w - phát âm như âm "w" trong "water"
  • ee - Phát âm như âm "ee" trong "see"
  • ' - Dấu ngăn giữa hai âm tiết (syllable break) - phát âm ngắn, hạch âm

Tổng hợp: /ˌɪntərˈviːwɪ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ interviewee trong tiếng Anh

Từ "interviewee" trong tiếng Anh là một danh từ chỉ người được phỏng vấn. Đây là một từ ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, báo chí, nghiên cứu hoặc truyền thông.

Dưới đây là cách sử dụng từ "interviewee" và một số ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Noun: A person who is interviewed. (Một người được phỏng vấn)

2. Cấu trúc câu:

  • The interviewee... (Người được phỏng vấn...)
    • Ví dụ: "The interviewee agreed to share intimate details about his experience." (Người được phỏng vấn đồng ý chia sẻ những chi tiết cá nhân về kinh nghiệm của mình.)
  • We interviewed the interviewee... (Chúng tôi phỏng vấn người được phỏng vấn...)
  • The journalist questioned the interviewee thoroughly. (Nhà báo đã phỏng vấn người được phỏng vấn một cách kỹ lưỡng.)

3. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:

  • Báo chí/Truyền thông: "The reporter conducted an interview with the CEO of the company." (Nhà báo đã phỏng vấn CEO của công ty.) Ở đây, "CEO" là "interviewee".
  • Nghiên cứu: "The researchers interviewed several interviewees to gather data." (Các nhà nghiên cứu phỏng vấn nhiều người được phỏng vấn để thu thập dữ liệu.)
  • Chuyên nghiệp: Trong các tài liệu về tuyển dụng hoặc khảo sát, bạn có thể thấy: "The interviewee’s responses were insightful." (Những câu trả lời của người được phỏng vấn rất có giá trị.)

4. Thay thế:

Bạn có thể thay thế "interviewee" bằng các từ gần nghĩa hơn như:

  • Person being interviewed (Người đang được phỏng vấn)
  • Interview subject (Chủ đề phỏng vấn)
  • Interviewee (Chỉ ngắn gọn, trong ngữ cảnh phù hợp)

Lưu ý: "Interviewee" thường được viết hoa khi sử dụng làm chủ đề hoặc tên gọi của một người trong một cuộc phỏng vấn (ví dụ: "The interviewee, Mr. Johnson, spoke passionately about...").

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "interviewee" một cách chính xác hơn!


Bình luận ()