Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
make sure nghĩa là chắc chắn, làm cho chắc chắn. Học cách phát âm, sử dụng từ make sure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chắc chắn, làm cho chắc chắn

Cách phát âm từ "make sure" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, "make sure" được phát âm là: /meɪ ʃʊər/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "make sure" trong tiếng Anh có nghĩa là "đảm bảo" hoặc "chắc chắn rằng". Nó được sử dụng rất phổ biến để thể hiện sự chắc chắn rằng một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc một điều gì đó đúng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của "make sure":
Một số cách diễn đạt tương đương với “make sure”:
Lưu ý: "Make sure" thường được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, bạn có thể sử dụng những từ thay thế như "ensure" hoặc "verify".
Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể mà bạn muốn sử dụng "make sure" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt chính xác hơn không?
To avoid mistakes, you should:
a) make sure the instructions are clear
b) verify the instructions are clear
c) hope the instructions are clear
d) assuming the instructions are clear
Before the trip, remember to:
a) make sure your passport is valid
b) confirm your passport is valid
c) ignore your passport expiry date
d) check your passport’s validity
The teacher told the students to:
a) ensure they submit the assignment on time
b) make sure they submit the assignment on time
c) forget about the deadline
d) delaying the submission
When cooking with gas, always:
a) make sure the stove is turned off
b) leave the stove unattended
c) check the stove is off
d) assuming it’s safe
If you want your plants to grow well, ________ they get enough sunlight.
a) make sure
b) ensure
c) forget to
d) let
Original: "Check that all windows are closed before you leave."
Rewrite: _________________________________________________.
Original: "You need to confirm the details with the client beforehand."
Rewrite: _________________________________________________.
Original: "It’s important to ensure all participants have received the agenda."
Rewrite: _________________________________________________. (Không dùng "make sure")
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()