make sure là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

make sure nghĩa là chắc chắn, làm cho chắc chắn. Học cách phát âm, sử dụng từ make sure qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ make sure

make sureidiomatic

chắc chắn, làm cho chắc chắn

Định nghĩa & cách phát âm từ make sure

Cách phát âm từ "make sure" trong tiếng Anh như sau:

  • Make: /meɪ/ (Dấu gạch ngang ở giữa, phát âm giống như "may" nhưng ngắn hơn)
  • Sure: /ʃʊər/ (Phát âm giống như "sure" trong tiếng Việt)

Vậy, "make sure" được phát âm là: /meɪ ʃʊər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

  • Google Translate: https://translate.google.com/ (Nhập "make sure" và click vào biểu tượng loa để nghe)
  • YouGlish: https://youglish.com/ (Tìm kiếm từ "make sure" và bạn sẽ thấy nó được phát âm trong các đoạn hội thoại thực tế)
  • Forvo: https://forvo.com/ (Nền tảng chuyên về phát âm của từ vựng khác nhau)

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ make sure trong tiếng Anh

Từ "make sure" trong tiếng Anh có nghĩa là "đảm bảo" hoặc "chắc chắn rằng". Nó được sử dụng rất phổ biến để thể hiện sự chắc chắn rằng một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc một điều gì đó đúng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của "make sure":

1. Đảm bảo một hành động sẽ được thực hiện:

  • "Make sure you lock the door." (Đảm bảo bạn khóa cửa.) - Bạn muốn người nghe chắc chắn khóa cửa.
  • "Make sure to send the email before the deadline." (Đảm bảo bạn gửi email trước thời hạn.) - Người nghe cần chắc chắn rằng sẽ gửi email đúng hạn.
  • "Make sure he knows what to do." (Đảm bảo anh ấy biết phải làm gì.) - Bạn muốn chắc chắn rằng anh ấy đã được hướng dẫn rõ ràng.

2. Đảm bảo một điều gì đó là đúng:

  • "Make sure you’ve checked all the facts." (Đảm bảo bạn đã kiểm tra tất cả các sự thật.) - Bạn muốn người nghe chắc chắn rằng đã kiểm tra tất cả thông tin chính xác.
  • "Make sure to double-check your work." (Đảm bảo bạn kiểm tra lại công việc của mình.) - Bạn muốn người nghe kiểm tra lại để tránh sai sót.
  • "Make sure it's a good idea." (Đảm bảo đây là một ý tưởng tốt.) - Bạn đang cố gắng thuyết phục người khác suy nghĩ kỹ về một ý tưởng.

3. Sử dụng với "that" (thường được viết chung là "make sure that"):

  • "Make sure that you arrive on time." (Đảm bảo rằng bạn đến đúng giờ.) - Cách này mang tính trang trọng hơn.
  • "Make sure that he understands the instructions." (Đảm bảo rằng anh ấy hiểu hướng dẫn.)

4. Trong câu hỏi thăm dò (tag question):

  • "You've finished your homework, haven't you?" (Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà rồi, đúng không?) - "Make sure" được ẩn trong câu hỏi này.
  • "He knows the answer, doesn't he?" (Anh ấy biết câu trả lời rồi, đúng không?)

Một số cách diễn đạt tương đương với “make sure”:

  • Ensure (đảm bảo)
  • Be sure (chắc chắn)
  • Guarantee (cam kết)
  • Verify (xác minh)

Lưu ý: "Make sure" thường được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, bạn có thể sử dụng những từ thay thế như "ensure" hoặc "verify".

Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể mà bạn muốn sử dụng "make sure" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt chính xác hơn không?

Luyện tập với từ vựng make sure

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Before submitting the report, ________ you’ve checked all the data for errors.
  2. The manager asked us to ________ the meeting room is booked before 9 AM.
  3. She always ________ to lock the door when leaving the house. (lỗi phổ biến: thiếu giới từ)
  4. We must ________ that the safety protocols are followed strictly.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. To avoid mistakes, you should:
    a) make sure the instructions are clear
    b) verify the instructions are clear
    c) hope the instructions are clear
    d) assuming the instructions are clear

  2. Before the trip, remember to:
    a) make sure your passport is valid
    b) confirm your passport is valid
    c) ignore your passport expiry date
    d) check your passport’s validity

  3. The teacher told the students to:
    a) ensure they submit the assignment on time
    b) make sure they submit the assignment on time
    c) forget about the deadline
    d) delaying the submission

  4. When cooking with gas, always:
    a) make sure the stove is turned off
    b) leave the stove unattended
    c) check the stove is off
    d) assuming it’s safe

  5. If you want your plants to grow well, ________ they get enough sunlight.
    a) make sure
    b) ensure
    c) forget to
    d) let


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "Check that all windows are closed before you leave."
    Rewrite: _________________________________________________.

  2. Original: "You need to confirm the details with the client beforehand."
    Rewrite: _________________________________________________.

  3. Original: "It’s important to ensure all participants have received the agenda."
    Rewrite: _________________________________________________. (Không dùng "make sure")


Đáp án:

Bài 1:

  1. make sure
  2. make sure
  3. forgets (lỗi phổ biến: thiếu "to" → "forgets to lock")
  4. ensure

Bài 2:

  1. a, b
  2. a, b, d
  3. a, b
  4. a, c
  5. a, b

Bài 3:

  1. Make sure all windows are closed before you leave.
  2. Make sure to confirm the details with the client beforehand.
  3. It’s important to verify/check that all participants have received the agenda.

Bình luận ()