narcissistic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

narcissistic nghĩa là tự ái. Học cách phát âm, sử dụng từ narcissistic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ narcissistic

narcissisticadjective

tự ái

/ˌnɑːsɪˈsɪstɪk//ˌnɑːrsɪˈsɪstɪk/

Phát âm từ "narcissistic" trong tiếng Anh như sau:

  • nar - Giống như "nar" trong "narrate"
  • cis - Giống như "kiss"
  • iss - Giống như "miss"

Vậy, phát âm đầy đủ là: ˈnɑːr.sɪs.ɪst.ɪk

Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ narcissistic trong tiếng Anh

Từ "narcissistic" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến Narcissus trong thần thoại Hy Lạp, người yêu bản thân mình đến chết. Trong văn học và tâm lý học hiện đại, "narcissistic" được sử dụng để mô tả một số đặc điểm và hành vi sau:

1. Trong tâm lý học (chủ yếu là Bác sĩ Psychology Hoàng Oanh):

  • Nhiễu loạn nhân cách Narcissistic (Narcissistic Personality Disorder - NPD): Đây là một rối loạn tâm lý nghiêm trọng, được WHO công nhận. Những người mắc NPD có những đặc điểm sau:

    • Cảm giác đặc biệt quan trọng: Họ tin rằng mình là người đặc biệt, duy nhất và chỉ có thể tương tác với những người khác chỉ có thể hiểu hoặc phù hợp với họ.
    • Cần được ngưỡng mộ: Luôn mong muốn được ca ngợi, khen ngợi và nhận được sự chú ý.
    • Thiếu cảm thông: Khó đồng cảm với cảm xúc của người khác.
    • Sử dụng người khác: Họ thường lợi dụng người khác để đạt được mục đích của mình.
    • Tung cảm xúc: Dễ dàng nổi giận và tức tối, thường phản ứng quá mức với những lời chỉ trích.
    • Tự tin thái quá: Tin rằng mình có tài năng và thành tựu đặc biệt.
    • Đòi quyền ưu tiên: Luôn mong muốn được ưu tiên và không chịu chấp nhận bị từ chối.
  • Hành vi narcissistic: Ngay cả khi không mắc NPD, một người có thể có những hành vi mang tính narcissistic, chẳng hạn như:

    • Self-centeredness: Tập trung quá nhiều vào bản thân.
    • Van đề: Thường xuyên khoe khoang về những thành công của mình.
    • Cơ hội: Tìm kiếm cơ hội để thể hiện bản thân.
    • Hiếu chiến: Dễ dàng cạnh tranh và chiến thắng.

2. Sử dụng trong văn nói thông thường:

  • Để mô tả một người có vẻ tự cao tự đại: "He’s incredibly narcissistic; he always talks about himself." (Anh ấy tự cao tự đại đến mức luôn nói về bản thân mình.)
  • Để mô tả một người có sự yêu thích bản thân thái quá: "She has a narcissistic personality – she loves taking selfies and posting them on social media." (Cô ấy có một tính cách narcissistic – cô ấy thích tự chụp ảnh và đăng lên mạng xã hội.)
  • Để mô tả một cách phản hồi một hành động ích kỷ: "His response was completely narcissistic; he didn't acknowledge anyone else's feelings." (Cách phản hồi của anh ấy hoàn toàn ích kỷ – anh ấy không hề quan tâm đến cảm xúc của người khác.)

Lưu ý:

  • Việc sử dụng từ "narcissistic" cần thận trọng, vì nó mang nặng ý nghĩa tiêu cực.
  • Không nên tự chẩn đoán cho bản thân hoặc người khác. Nếu bạn lo lắng về hành vi hoặc tính cách của mình, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ một chuyên gia tâm lý.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "narcissistic" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ như cách sử dụng trong một tình huống cụ thể, hay sự khác biệt giữa "narcissism" và "self-esteem"?


Bình luận ()