Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
neurological nghĩa là thần kinh. Học cách phát âm, sử dụng từ neurological qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thần kinh
Từ "neurological" phát âm trong tiếng Anh như sau:
/ˈnjuːrəlɒɡɪkəl/
Phát âm chi tiết:
Vậy, phát âm tổng thể là: New-roll-uh-gi-kul
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "neurological" (dạng tu từ) trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến hệ thần kinh hoặc thần kinh. Nó thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, bệnh tật, hoặc nghiên cứu liên quan đến não, dây thần kinh và các chức năng của hệ thần kinh.
Dưới đây là cách sử dụng từ "neurological" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:
Neurological disorder: Bệnh thần kinh (ví dụ: Parkinson's disease, Alzheimer's disease)
Neurological symptoms: Triệu chứng thần kinh (ví dụ: tê bì, đau đầu, mất thính giác)
Neurological condition: Tình trạng thần kinh (ví dụ: cerebral palsy)
Neurological evaluation: Đánh giá thần kinh (ví dụ: kiểm tra chức năng não)
Neurological research: Nghiên cứu thần kinh
Neurological science: Khoa học thần kinh
Neurological treatment: Điều trị thần kinh
Neurological response: Phản ứng thần kinh
Neurological impact: Ảnh hưởng thần kinh
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trên Google hoặc các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/neurological
Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về bất kỳ khía cạnh nào của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()