neurological là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

neurological nghĩa là thần kinh. Học cách phát âm, sử dụng từ neurological qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ neurological

neurologicaladjective

thần kinh

/ˌnjʊərəˈlɒdʒɪkl//ˌnʊrəˈlɑːdʒɪkl/

Từ "neurological" phát âm trong tiếng Anh như sau:

/ˈnjuːrəlɒɡɪkəl/

Phát âm chi tiết:

  • neu - giống như từ "new" (mới)
  • ro - giống như từ "ro" (tiếng chó sủa)
  • logi - giống như từ "logic" (logic)
  • cal - giống như từ "call" (gọi)

Vậy, phát âm tổng thể là: New-roll-uh-gi-kul

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ neurological trong tiếng Anh

Từ "neurological" (dạng tu từ) trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến hệ thần kinh hoặc thần kinh. Nó thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, bệnh tật, hoặc nghiên cứu liên quan đến não, dây thần kinh và các chức năng của hệ thần kinh.

Dưới đây là cách sử dụng từ "neurological" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả bệnh hoặc tình trạng:

  • Neurological disorder: Bệnh thần kinh (ví dụ: Parkinson's disease, Alzheimer's disease)

  • Neurological symptoms: Triệu chứng thần kinh (ví dụ: tê bì, đau đầu, mất thính giác)

  • Neurological condition: Tình trạng thần kinh (ví dụ: cerebral palsy)

  • Neurological evaluation: Đánh giá thần kinh (ví dụ: kiểm tra chức năng não)

    • Ví dụ: "He suffered a neurological stroke that affected his motor skills." (Anh ta bị đột quỵ thần kinh ảnh hưởng đến kỹ năng vận động của mình.)
    • Ví dụ: “The doctor ordered a neurological examination to rule out any underlying conditions.” (Bác sĩ chỉ định một cuộc kiểm tra thần kinh để loại trừ bất kỳ tình trạng tiềm ẩn nào.)

2. Mô tả ngành học hoặc nghiên cứu:

  • Neurological research: Nghiên cứu thần kinh

  • Neurological science: Khoa học thần kinh

  • Neurological treatment: Điều trị thần kinh

    • Ví dụ: "She's a leading researcher in neurological pathways." (Cô ấy là một nhà nghiên cứu hàng đầu về các đường dẫn thần kinh.)
    • Ví dụ: "The university has a strong neurological department." (Trường đại học có một khoa thần kinh mạnh mẽ.)

3. Mô tả tính chất hoặc đặc điểm:

  • Neurological response: Phản ứng thần kinh

  • Neurological impact: Ảnh hưởng thần kinh

    • Ví dụ: “The medication had a neurological impact, reducing his anxiety.” (Thuốc có tác động thần kinh, giảm lo âu của anh ấy.)

Lưu ý:

  • "Neurological" là một tính từ, vì vậy nó thường được đặt trước danh từ.
  • Bạn cũng có thể sử dụng cụm từ "neuro-" trong các từ khác liên quan đến thần kinh, ví dụ: neuroscience (khoa học thần kinh), neuron (tế bào thần kinh).

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trên Google hoặc các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/neurological

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về bất kỳ khía cạnh nào của từ này không?


Bình luận ()