outcast là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

outcast nghĩa là bỏ bơ vơ. Học cách phát âm, sử dụng từ outcast qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ outcast

outcastadjective

bỏ bơ vơ

/ˈaʊtkɑːst//ˈaʊtkæst/

Từ "outcast" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈaʊtˌkæst

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Phát âm chi tiết:

  • out: Phát âm giống như "ôt" trong "ôtô"
  • cast: Phát âm giống như "cát"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ outcast trong tiếng Anh

Từ "outcast" trong tiếng Anh có nghĩa là một người bị xã hội ruồng bỏ, xa lánh, hoặc bị loại trừ khỏi một nhóm hoặc cộng đồng. Nó thường ám chỉ một tình huống đau khổ khi bị cô lập và không được chấp nhận.

Dưới đây là cách sử dụng từ "outcast" và các sắc thái nghĩa khác nhau:

1. Sử dụng trực tiếp (Direct Usage):

  • As a noun (Danh từ): "He felt like an outcast after being expelled from school." (Anh ta cảm thấy như một người bị ruồng bỏ sau khi bị truất học.)
  • As a verb (Động từ): "The villagers outcast him because of his strange beliefs." (Dân làng đã ruồng bỏ anh ta vì những tín ngưỡng kỳ lạ của anh ta.)

2. Các sắc thái nghĩa và cách sử dụng cụ thể:

  • Broken/Exiled: "The escaped convict was an outcast, unable to find work or a place to live." (Cựu tù nhân đã trốn thoát là một người bị ruồng bỏ, không thể tìm được việc làm hoặc nơi ở.) – Thường dùng để mô tả một người bị cô lập vì tội phạm hoặc sai trái.
  • Socially Isolated: "She became an outcast after her divorce, feeling alone and rejected." (Cô ấy trở thành một người bị ruồng bỏ sau khi ly hôn, cảm thấy cô đơn và bị từ chối.) – Thường dùng để mô tả tình trạng bị xã hội xa cách.
  • Distinctive/Eccentric: "His unconventional ideas made him something of an outcast, but he didn't mind." (Những ý tưởng không thông thường của ông khiến ông trở thành một người bị ruồng bỏ, nhưng ông không bận tâm.) – Đôi khi dùng để mô tả những người có tính cách khác biệt, không phù hợp với chuẩn mực.
  • Literary/Figurative: Trong văn học, "outcast" có thể được sử dụng một cách tượng hình để miêu tả một nhân vật bị xã hội ruồng bỏ, thường có một cuộc đời đầy khổ đau và xung đột nội tâm.

3. Từ đồng nghĩa:

  • Reject (bị từ chối)
  • Outlier (người khác biệt)
  • Pariah (người bị ruồng bỏ)
  • Lonewolf (người cô độc)
  • Marginalized (bị loại trừ)

Lưu ý: "Outcast" mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường gợi lên sự đau khổ, cô đơn và thiếu trách nhiệm.

Ví dụ bổ sung:

  • "The novel explored the struggles of an outcast trying to find acceptance." (Tác phẩm tiểu thuyết khám phá những khó khăn của một người bị ruồng bỏ cố gắng tìm kiếm sự chấp nhận.)
  • "He tried to blend in, but he always felt like an outsider, an outcast among the wealthy elite." (Anh ta cố gắng hòa nhập, nhưng anh ta luôn cảm thấy như một người ngoài cuộc, một người bị ruồng bỏ giữa giới thượng lưu giàu có.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "outcast" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể không?


Bình luận ()