Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
outcast nghĩa là bỏ bơ vơ. Học cách phát âm, sử dụng từ outcast qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bỏ bơ vơ
Từ "outcast" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "outcast" trong tiếng Anh có nghĩa là một người bị xã hội ruồng bỏ, xa lánh, hoặc bị loại trừ khỏi một nhóm hoặc cộng đồng. Nó thường ám chỉ một tình huống đau khổ khi bị cô lập và không được chấp nhận.
Dưới đây là cách sử dụng từ "outcast" và các sắc thái nghĩa khác nhau:
Lưu ý: "Outcast" mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thường gợi lên sự đau khổ, cô đơn và thiếu trách nhiệm.
Ví dụ bổ sung:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "outcast" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()