outdoor là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

outdoor nghĩa là ngoài trời, ở ngoài. Học cách phát âm, sử dụng từ outdoor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ outdoor

outdooradjective

ngoài trời, ở ngoài

/ˌaʊtˈdɔː/
Định nghĩa & cách phát âm từ outdoor

Cách phát âm từ "outdoor" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈaʊtˌdɔːr

Phần gạch đầu dòng là dấu nhấn, nhấn mạnh vào âm đầu của từ.

  • ˈaʊt (như "out" trong "out of the box")
  • dɔːr (giống như "door" nhưng phát âm kéo dài một chút, hơi dài)

Bạn có thể tham khảo các nguồn audio trực tuyến để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ outdoor trong tiếng Anh

Từ "outdoor" trong tiếng Anh có nghĩa là ngoài trời hoặc thuộc về môi trường ngoài trời. Nó thường được dùng để mô tả những thứ, hoạt động, hoặc sự kiện diễn ra ở bên ngoài, không phải bên trong nhà.

Dưới đây là cách sử dụng từ "outdoor" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả địa điểm:

  • Outdoor restaurant: Nhà hàng ngoài trời (restaurant located outside)
  • Outdoor seating: Khu vực chỗ ngồi ngoài trời
  • Outdoor activities: Các hoạt động ngoài trời (ví dụ: hiking, camping, fishing)
  • Outdoor events: Sự kiện ngoài trời (ví dụ: concerts, festivals)
  • Outdoor advertising: Quảng cáo ngoài trời (billboards, posters)

2. Mô tả sản phẩm:

  • Outdoor clothing: Quần áo ngoài trời (clothing designed for outdoor activities)
  • Outdoor furniture: Nội thất ngoài trời (furniture designed to withstand the elements)
  • Outdoor camera: Camera ngoài trời (camera used for outdoor surveillance)
  • Outdoor lighting: Đèn chiếu sáng ngoài trời

3. Mô tả hoạt động:

  • Go for an outdoor walk: Đi dạo ngoài trời
  • Enjoy outdoor swimming: Tắm ngoài trời
  • Outdoor photography: Chụp ảnh ngoài trời

4. Diễn giải thêm:

  • Outdoor vs. Indoor: "Outdoor" thường được sử dụng để đối lập với "indoor" (bên trong nhà).
  • Outdoor area: Khu vực ngoài trời.

Ví dụ:

  • "We're planning an outdoor picnic this weekend." (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi picnic ngoài trời vào cuối tuần.)
  • "She bought some outdoor equipment for her hiking trip." (Cô ấy đã mua một số thiết bị ngoài trời cho chuyến đi bộ đường dài của mình.)
  • "The company is investing in outdoor advertising to increase its brand awareness." (Công ty đang đầu tư vào quảng cáo ngoài trời để tăng nhận thức về thương hiệu.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "outdoor" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!

Luyện tập với từ vựng outdoor

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The company organized an ________ team-building event to boost morale.
  2. She prefers ________ activities like hiking and cycling over staying indoors.
  3. The children played in the ________ playground despite the light rain.
  4. We moved the meeting to the ________ because the conference room was too small.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of these are common outdoor activities? (Chọn 2)
    a) Skiing
    b) Watching Netflix
    c) Camping
    d) Outdoor cooking

  2. The ________ concert was canceled due to bad weather.
    a) indoor
    b) outdoor
    c) outside
    d) open-air

  3. To reduce energy costs, the restaurant added ________ seating. (Chọn 2)
    a) outdoor
    b) external
    c) indoor
    d) patio

  4. The museum has both ________ and indoor exhibits.
    a) outdoor
    b) open
    c) exterior
    d) nature

  5. He tripped while walking on the ________ path.
    a) rocky
    b) outdoor
    c) indoor
    d) pavement

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. (Original) "The café has tables on the terrace."
    → (Use "outdoor")
  2. (Original) "We should exercise outside instead of at the gym."
    → (Use "outdoor")
  3. (Original) "The festival was held in the open air."
    → (Do not use "outdoor")

Đáp án:

Bài 1:

  1. outdoor
  2. outdoor
  3. indoor (nhiễu — vì trời mưa, có thể chuyển vào trong)
  4. outdoors (nhiễu — từ khác, chỉ địa điểm mở)

Bài 2:

  1. a) Skiing + d) Outdoor cooking
  2. b) outdoor + d) open-air (đồng nghĩa)
  3. a) outdoor + d) patio
  4. a) outdoor
  5. a) rocky (nhiễu — từ mô tả, không phải "outdoor")

Bài 3:

  1. "The café has outdoor tables."
  2. "We should do outdoor exercises instead of going to the gym."
  3. "The festival was an open-air event." (Thay bằng từ đồng nghĩa)

Bình luận ()