overt là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

overt nghĩa là công khai. Học cách phát âm, sử dụng từ overt qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ overt

overtadjective

công khai

/əʊˈvɜːt//əʊˈvɜːrt/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "overt" trong tiếng Anh:

Phát âm:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /oʊvɜrt/
  • Nghe chính xác: [ˈoʊvərt] (có thể nghe trên các trang web như Forvo: https://forvo.com/word/overt/)

Phân tích từng âm tiết:

  • oʊ: Giống như âm "oh" trong tiếng Việt.
  • vɜrt:
    • v: Giọng hơi khàn, ngắn.
    • ɜ: Âm "er" ngắn, giống như âm "her" nhưng không kéo dài.
    • t: Giọng dừng một chút.

Lưu ý: "overt" có nghĩa là "rõ ràng", "nghiêm túc".

Bạn có muốn tôi giúp bạn luyện tập phát âm từ này không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ overt trong tiếng Anh

Từ "overt" trong tiếng Anh có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên, công khai. Nó mô tả một thứ gì đó không được che giấu hoặc ẩn giấu. Dưới đây là cách sử dụng từ "overt" một cách chính xác và hiệu quả, cùng với các ví dụ minh họa:

1. Định nghĩa chính:

  • Over(t) – rõ ràng, hiển nhiên: "Overt" nhấn mạnh sự dễ dàng nhận biết, không cần suy luận hoặc tìm hiểu nhiều.

2. Các cách sử dụng phổ biến:

  • Mô tả hành động, hành vi, cảm xúc:
    • Example: "The government’s overt support for the protest surprised many observers." (Sự ủng hộ rõ ràng của chính phủ đối với cuộc biểu tình khiến nhiều người quan sát bất ngờ.)
    • Example: "His overt jealousy was evident in his tone and body language." (Sự ghen tị rõ ràng của anh ta thể hiện qua giọng nói và ngôn ngữ cơ thể của anh ta.)
  • Mô tả mục đích, ý định:
    • Example: "The company’s overt goal is to expand its market share." (Mục tiêu rõ ràng của công ty là mở rộng thị phần.)
    • Example: "She had an overt desire to become a doctor." (Cô ấy có một khát vọng rõ ràng là trở thành bác sĩ.)
  • Mô tả một thái độ, quan điểm:
    • Example: “There was an overt hostility towards immigrants in the town.” (Có thái độ phẫn nộ rõ ràng đối với người nhập cư trong thị trấn.)
  • Trong ngữ cảnh cụ thể (thường liên quan đến tội phạm hoặc hành vi nguy hiểm):
    • Example: "The police were alerted to an overt threat of violence." (Cảnh sát được thông báo về mối đe dọa bạo lực rõ ràng.)

3. So sánh với từ "covert":

  • Overt: Rõ ràng, công khai
  • Covert: Che giấu, bí mật

4. Lưu ý thêm:

  • "Overt" thường được sử dụng với cấu trúc "overt [something]" (ví dụ: overt goal, overt intention, overt behavior).

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • "The overt displays of affection between the tourists were frowned upon by the locals." (Những hành vi thể hiện tình cảm rõ ràng của khách du lịch bị người dân địa phương coi là không đúng mực.)
  • "The artist’s overt commentary on social injustice was met with mixed reactions." (Những bình luận rõ ràng về bất công xã hội của nghệ sĩ đã nhận được những phản ứng trái chiều.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "overt" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()