pejorative là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pejorative nghĩa là hàng hóa. Học cách phát âm, sử dụng từ pejorative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pejorative

pejorativeadjective

hàng hóa

/pɪˈdʒɒrətɪv//pɪˈdʒɔːrətɪv/

Phát âm từ "pejorative" trong tiếng Anh có thể được chia thành các phần như sau:

  • pe-jor-a-tive

Dưới đây là cách phát âm chi tiết hơn:

  • pe: phát âm như "peh" (giống âm "peh" trong "pen")
  • jor: phát âm như "jor" (như "jor" trong "journal")
  • a: phát âm như "ah" (giống âm "a" trong "father")
  • tive: phát âm như "tiv" (giống "tiv" trong "active")

Tổng hợp lại, bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pejorative trong tiếng Anh

Từ "pejorative" (hay "pejorative adjective") trong tiếng Anh có nghĩa là mang tính hạ thấp, chê bai, hoặc có ý nghĩa tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả những từ, cụm từ, hành động hoặc thái độ có mục đích làm giảm uy tín, giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "pejorative" một cách chính xác:

1. Danh từ:

  • Tính chất: "Pejorative" là một danh từ, dùng để chỉ những tính từ mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Ví dụ:
    • "The speaker used a series of pejorative adjectives to describe his opponent." (Người phát biểu đã sử dụng một loạt các tính từ hạ thấp để mô tả đối thủ của mình.)
    • "His comments were filled with pejorative remarks about her work." (Những bình luận của anh ta chứa đầy những lời lẽ chê bai về công việc của cô ấy.)

2. Tính từ (ít dùng hơn):

  • "Pejorative" cũng có thể dùng như một tính từ, nhưng ít phổ biến hơn. Trong trường hợp này, nó mô tả một cái gì đó có tính chất hạ thấp hoặc chê bai.
  • Ví dụ:
    • "He made pejorative statements about the proposed policy." (Anh ta đưa ra những tuyên bố hạ thấp về chính sách được đề xuất.)

Cách dùng điển hình:

  • Thay thế cho "derogatory" hoặc "disparaging": "Pejorative" thường được coi là một từ trang trọng hơn và chính xác hơn so với "derogatory" (hạ thấp, chê bai) và "disparaging" (làm tổn hại uy tín).
  • Mô tả một thái độ hoặc hành động: Bạn thường dùng "pejorative" để mô tả một thái độ hoặc hành động có mục đích hạ thấp người khác.

Lưu ý:

  • Từ "pejorative" khá ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Có thể thay thế bằng các từ như "derogatory," "disparaging," "negative," hoặc "critical" tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Tóm lại: "Pejorative" là một từ đặc biệt dùng để mô tả những thứ có tính chất hạ thấp, chê bai, và thường có mục đích tiêu cực. Nó mang lại một sắc thái trang trọng và chính xác hơn so với một số từ đồng nghĩa phổ biến.


Bình luận ()