Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
prayer nghĩa là sự cầu nguyện. Học cách phát âm, sử dụng từ prayer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự cầu nguyện

Từ "prayer" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /preɪr/
Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "prayer" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến và ví dụ minh họa:
Một số cụm từ liên quan đến "prayer":
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "prayer" không? Ví dụ:
The community gathered to offer a collective ______ for peace during the crisis.
a) reflection
b) prayer
c) proposal
d) protest
Which of the following are forms of spiritual communication?
a) meditation
b) prayer
c) negotiation
d) sermon
Her ______ at the vigil moved everyone to tears.
a) speech
b) prayer
c) demand
d) silence
The team’s success was attributed to careful planning and ______ (select all applicable).
a) luck
b) prayer
c) coincidence
d) teamwork
He muttered a quick ______ before stepping onto the stage.
a) curse
b) argument
c) prayer
d) joke
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()