retaliate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

retaliate nghĩa là trả đũa. Học cách phát âm, sử dụng từ retaliate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ retaliate

retaliateverb

trả đũa

/rɪˈtælieɪt//rɪˈtælieɪt/

Từ "retaliate" (phản công trả đũa) được phát âm như sau:

  • re- - giống như tiếng Việt "rê"
  • tali - giống như tiếng Việt "ta-li" (nhấn vào âm "li")
  • ate - giống như tiếng Việt "ê-t" (nhấn vào âm "t")

Tổng hợp: /rɪˈtæli.eɪt/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ retaliate trong tiếng Anh

Từ "retaliate" trong tiếng Anh có nghĩa là phản ứng lại bằng hành động trả đũa, báo thù sau khi bị tấn công, làm hại hoặc đối xử tệ bạc. Nó thường có sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự trả đũa với mục đích gây ra đau khổ hay trả thù cho điều đã xảy ra.

Dưới đây là cách sử dụng từ "retaliate" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh hành động trả đũa, báo thù:

  • Ví dụ: "After being attacked, the soldiers vowed to retaliate with full force." (Sau khi bị tấn công, quân đội tuyên thệ sẽ trả thù bằng toàn bộ sức mạnh.)
  • Ví dụ: "The victim retaliated by stealing the attacker's car." (Nạn nhân trả thù bằng cách trộm xe của kẻ tấn công.)
  • Ví dụ: "Companies often retaliate against competitors by lowering their prices." (Các công ty thường trả thù đối thủ cạnh tranh bằng cách giảm giá.)

2. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội:

  • Ví dụ: "The government threatened to retaliate if the other country continued to violate international law." (Chính phủ đe dọa trả thù nếu quốc gia khác tiếp tục vi phạm luật pháp quốc tế.)
  • Ví dụ: "The country retaliated with economic sanctions after the other country launched an attack." (Quốc gia trả thù bằng các biện pháp trừng phạt kinh tế sau khi quốc gia kia tấn công.)

3. Dạng thức khác:

  • Retaliatory: (adj.) - Liên quan đến việc trả thù. Ví dụ: "The retaliatory measures were swift and decisive." (Các biện pháp trả thù diễn ra nhanh chóng và quyết liệt.)
  • Retaliation: (n.) - Hành động trả thù. Ví dụ: "The retaliation was swift and severe." (Hành động trả thù rất nhanh và tàn khốc.)

Lưu ý: Mặc dù "retaliate" có nghĩa là trả thù, nhưng đôi khi nó cũng có thể được sử dụng một cách trung lập hơn, chỉ đơn giản là mô tả hành động phản ứng lại một hành động khác.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn trong một tình huống nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách "retaliate" trong một cuộc tranh cãi cá nhân, hay một tình huống chính trị?


Bình luận ()