Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
reticence nghĩa là sự lưu lại. Học cách phát âm, sử dụng từ reticence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự lưu lại
Từ "reticence" (do dự, e dè) được phát âm như sau:
Tổng hợp: rə-ˈtɪ-kens (có dấu nhấn mạnh vào âm "tee")
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "reticence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự do dự, khư khặc hoặc ngại ngùng khi nói hoặc chia sẻ điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả một người không muốn tiết lộ thông tin, cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình.
Dưới đây là cách sử dụng từ "reticence" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Nghĩa tương đương (Synonyms):
Lưu ý: "Reticence" thường liên quan đến một sự do dự có chủ ý, thường là vì ngại ngùng, e dè hoặc muốn bảo vệ bản thân. Nó khác với "hesitation" (do dự) đơn thuần, vốn có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem xét các ví dụ sau:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "reticence" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()