reticent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reticent nghĩa là giữ kín. Học cách phát âm, sử dụng từ reticent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reticent

reticentadjective

giữ kín

/ˈretɪsnt//ˈretɪsnt/

Từ "reticent" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • rəˈtɪsənt

Phát âm chi tiết:

  • - nghe giống như "r" trong "red" nhưng ngắn hơn và hơi ngửa lưỡi.
  • ˈtɪsənt -
    • - nghe giống như "ti" trong "tin".
    • - nghe giống như "su" trong "sun".
    • nt - nghe giống như "nt" trong "want".

Bạn có thể tìm thêm các đoạn phát âm mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reticent trong tiếng Anh

Từ "reticent" trong tiếng Anh có nghĩa là ngại ngần, dè dặt, ít nói, hoặc kín đáo. Nó mô tả một người có xu hướng không chia sẻ thông tin, suy nghĩ, hoặc cảm xúc của mình một cách dễ dàng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "reticent" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách:

  • He was a reticent man, rarely sharing his personal thoughts. (Anh ta là một người kín đáo, hiếm khi chia sẻ suy nghĩ cá nhân của mình.)
  • She’s usually very outspoken, but today she’s been remarkably reticent. (Thông thường cô ấy rất cởi mở, nhưng hôm nay cô ấy đã rất dè dặt.)
  • The witness was reticent about the details of the crime. (Người chứng kiến đã ít nói về các chi tiết của vụ án.)

2. Mô tả hành động:

  • He was reticent to admit his mistake. (Anh ta rất ngại thừa nhận sai lầm của mình.)
  • The company was reticent to disclose financial information. (Công ty thể hiện sự dè dặt khi tiết lộ thông tin tài chính.)
  • Despite the pleas, he remained reticent. (Mặc dù có những lời cầu xin, anh ta vẫn giữ thái độ kín đáo.)

3. Sử dụng với các thành ngữ:

  • To be reticent about something: Ngại ngần nói về điều gì đó (ví dụ: He was reticent about his past).
  • Reticent to answer questions: Ngại ngần trả lời câu hỏi.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Shy: Nhút nhát
  • Quiet: Im lặng
  • Reserved: Kín đáo
  • Taciturn: Tẻ nhạt, ít nói
  • Hesitant: Do dự

Lưu ý: "Reticent" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "quiet" hoặc "shy". Nó thường ngụ ý một sự dè dặt có chủ ý, có thể do ngại ngùng, lo lắng, hoặc muốn bảo vệ thông tin của mình.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "reticent" không?


Bình luận ()