unforthcoming là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unforthcoming nghĩa là không thể tha thứ. Học cách phát âm, sử dụng từ unforthcoming qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unforthcoming

unforthcomingadjective

không thể tha thứ

/ˌʌnfɔːθˈkʌmɪŋ//ˌʌnfɔːrθˈkʌmɪŋ/

Việc phát âm từ "unforthcoming" trong tiếng Anh có thể hơi thử thách, nhưng đây là cách bạn có thể làm:

  • un-: Phát âm như "uhn" - một âm ngắn, không rõ ràng.
  • for-: Phát âm như "for" (như trong "for you").
  • -thcoming: Đây là phần khó nhất. Hãy chia nó thành hai phần:
    • com-: Phát âm như "come" (như trong "come on").
    • -ing: Phát âm như "ing" (như trong "sing").

Vậy, kết hợp lại, bạn sẽ phát âm như sau: uhn-for-thuhm-ing

Lưu ý:

  • Phần "thuhm" là một âm "th" đặc trưng trong tiếng Anh.
  • Âm "ing" ở cuối từ được phát âm rõ ràng.

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ này để nghe và luyện tập theo: https://m.youtube.com/watch?v=K2b3fq6vN9I

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unforthcoming trong tiếng Anh

Từ "unforthcoming" là một từ ít được sử dụng, mang nghĩa không cung cấp, không sẵn lòng, không hào phóng (trong việc chia sẻ thông tin, giúp đỡ, hoặc bất cứ thứ gì mà người khác mong đợi). Nó thường được dùng để mô tả một người có thái độ bí ẩn, kín đáo, hoặc khó đoán.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unforthcoming" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người không chia sẻ thông tin:

  • "Despite repeated requests, the CEO remained unforthcoming about the company's financial situation." (Mặc dù đã yêu cầu nhiều lần, CEO vẫn không cung cấp thông tin gì về tình hình tài chính của công ty.)
  • "She was unforthcoming about her past, making it difficult to get to know her." (Cô ta không chia sẻ về quá khứ của mình, gây khó khăn cho việc hiểu biết về cô ta.)

2. Mô tả người không giúp đỡ:

  • "He was deeply disappointed by his friend's unforthcoming attitude during the family crisis." (Anh ấy thất vọng sâu sắc trước thái độ không giúp đỡ của bạn trong cuộc khủng hoảng gia đình.)
  • "The organization’s unforthcoming response to the disaster drew criticism." (Phản ứng chậm trễ và không hào phóng của tổ chức đối với thảm họa đã vấp phải chỉ trích.)

3. Mô tả người có thái độ bí ẩn:

  • "There was something unforthcoming about his expression, as if he were hiding a secret." (Có điều gì đó khó đoán trong biểu cảm của anh ấy, như thể anh ta đang giữ bí mật.)
  • "Her unforthcoming demeanor made it hard to read her intentions." (Thái độ bí ẩn của cô ấy khiến khó đoán được ý định của cô.)

Lưu ý:

  • "Unforthcoming" là một từ khá trang trọng và ít phổ biến. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như “unwilling”, “reluctant”, “secretive”, “reserved”, hoặc “closed-off” để diễn đạt ý tương tự.
  • Thường thì, người ta sẽ nói "not forthcoming" (không cung cấp), là một cách diễn đạt thông thường hơn và dễ hiểu hơn.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The witness was unforthcoming about the events leading up to the accident." (Người chứng kiến không cung cấp thông tin chi tiết về những sự kiện dẫn đến tai nạn.)
  • “Due to the unforthcoming nature of the information, the investigation stalled.” (Do tính chất không cung cấp thông tin, điều tra bị đình trệ.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unforthcoming" trong tiếng Anh!


Bình luận ()