Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sexually nghĩa là giới tính, các vấn đề sinh lý. Học cách phát âm, sử dụng từ sexually qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giới tính, các vấn đề sinh lý

Từ "sexually" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "sexually" trong tiếng Anh có nghĩa là "theo nghĩa tình dục" hoặc "liên quan đến tình dục". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với một số ví dụ:
Lưu ý quan trọng:
Các từ đồng nghĩa bạn có thể sử dụng thay thế:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sexually" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi nhé.
The workshop addressed topics like harassment and ______ communication in the workplace.
a) sexually
b) romantically
c) platonically
d) aggressively
The research explores how media influences ______ attitudes among adolescents.
a) emotionally
b) sexually
c) socially
d) physically
Laws against ______ explicit material aim to protect minors.
a) overly
b) sexually
c) visually
d) blatantly
Employees must avoid ______ charged jokes to foster inclusivity.
a) gender-based
b) sexually
c) humorously
d) culturally
The documentary examines how animals ______ attract mates through displays.
a) instinctively
b) sexually
c) aggressively
d) vocally
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()