sexually là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sexually nghĩa là giới tính, các vấn đề sinh lý. Học cách phát âm, sử dụng từ sexually qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sexually

sexuallyadverb

giới tính, các vấn đề sinh lý

/ˈsɛkʃʊəli/
Định nghĩa & cách phát âm từ sexually

Từ "sexually" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • sɛkʃuˈæli

Phát âm chi tiết:

  • sɛk: Giống như tiếng Việt "sắc" nhưng ngắn hơn.
  • ʃu: Giống như tiếng Việt "xhu" (nhấn mạnh vào âm "x").
  • ˈæli: Giống như tiếng Việt "a-li" với âm "a" rộng (như trong "father").

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sexually trong tiếng Anh

Từ "sexually" trong tiếng Anh có nghĩa là "theo nghĩa tình dục" hoặc "liên quan đến tình dục". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với một số ví dụ:

1. Mô tả hành động, hành vi:

  • Ví dụ: "He was arrested for sexually assaulting a woman." (Anh ta bị bắt vì tấn công tình dục một người phụ nữ.) - Đây là cách sử dụng phổ biến và nghiêm trọng nhất.
  • Ví dụ: "The advertisement was criticized for its sexually suggestive content." (Chiếc quảng cáo bị chỉ trích vì nội dung gợi dục.)
  • Ví dụ: "The documentary explored the sexually transmitted diseases prevalent in the region." (Bộ phim tài liệu khám phá các bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến ở khu vực đó.)

2. Mô tả sở thích, ham muốn:

  • Ví dụ: "She had a sexually adventurous personality." (Cô ấy có một tính cách thích phiêu lưu trong tình dục.)
  • Ví dụ: "He was sexually aroused by the music." (Anh ta bị kích dục bởi âm nhạc.)

3. Mô tả một tình huống, hoàn cảnh:

  • Ví dụ: "The museum displayed a sexually explicit exhibit." (Bảo tàng trưng bày một triển lãm mang tính chất gợi dục.)
  • Ví dụ: “The conversation quickly turned sexually charged.” (Cuộc trò chuyện nhanh chóng trở nên có tính chất gợi dục.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Sexually" là một từ nghiêm túc và thường liên quan đến các chủ đề nhạy cảm. Hãy sử dụng nó cẩn thận và chỉ khi thực sự cần thiết để diễn tả ý nghĩa của bạn.
  • Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này trong văn bản công khai, báo chí hoặc trên mạng xã hội vì nó có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm.
  • Đối với những chủ đề liên quan đến tình dục, nên sử dụng các thuật ngữ chính xác và phù hợp hơn để tránh hiểu lầm hoặc gây tranh cãi.

Các từ đồng nghĩa bạn có thể sử dụng thay thế:

  • Sexual: (Thường nhẹ nhàng hơn "sexually")
  • Erotic: (Gợi cảm)
  • Romantic: (Lãng mạn)
  • Intimate: (Gần gũi)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sexually" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy cứ hỏi nhé.

Luyện tập với từ vựng sexually

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The study focused on behaviors that could be classified as ______ inappropriate in professional settings.
  2. Some pathogens can be transmitted ______ through bodily fluids.
  3. The counselor emphasized the importance of maintaining ______ healthy boundaries in relationships.
  4. The advertisement was accused of promoting ______ suggestive content to attract viewers.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The workshop addressed topics like harassment and ______ communication in the workplace.
    a) sexually
    b) romantically
    c) platonically
    d) aggressively

  2. The research explores how media influences ______ attitudes among adolescents.
    a) emotionally
    b) sexually
    c) socially
    d) physically

  3. Laws against ______ explicit material aim to protect minors.
    a) overly
    b) sexually
    c) visually
    d) blatantly

  4. Employees must avoid ______ charged jokes to foster inclusivity.
    a) gender-based
    b) sexually
    c) humorously
    d) culturally

  5. The documentary examines how animals ______ attract mates through displays.
    a) instinctively
    b) sexually
    c) aggressively
    d) vocally


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The article discussed how advertisements often use attraction to sell products.
  2. The policy strictly forbids any form of harassment based on gender or orientation.
  3. The training module explains how to recognize inappropriate advances in the workplace.

Đáp án:

Bài 1:

  1. sexually
  2. sexually
  3. emotionally (nhiễu)
  4. overly (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) sexually
  2. b) sexually
  3. b) sexually
  4. a) gender-based / b) sexually (cả hai đúng)
  5. a) instinctively / b) sexually (cả hai đúng)

Bài 3:

  1. The article discussed how advertisements often use sexually suggestive imagery to sell products.
  2. The policy strictly forbids any form of sexually explicit harassment.
  3. The training module explains how to recognize romantically inappropriate advances in the workplace. (không dùng "sexually")

Bình luận ()