Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sexual nghĩa là giới tính, các vấn đề sinh lý. Học cách phát âm, sử dụng từ sexual qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
giới tính, các vấn đề sinh lý

Phát âm từ "sexual" trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈsekʃuəl) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai (chu-əl).
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm từ "sexual pronunciation" trên Google hoặc YouTube để nghe các bản ghi âm. Một số trang web hữu ích bao gồm:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sexual" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, mang nhiều sắc thái khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ý nghĩa của nó:
Mô tả hoạt động, hành vi hoặc đặc điểm liên quan đến tình dục:
Mô tả một cách gợi cảm, quyến rũ: (Thường mang tính chất trao đổi hoặc có phần gợi ý)
Lưu ý quan trọng:
Lời khuyên:
Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng từ "sexual" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy tham khảo từ điển hoặc hỏi người bản xứ để được hướng dẫn tốt nhất.
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "sexual" để được giúp đỡ chi tiết hơn không? Ví dụ: bạn muốn sử dụng từ này trong một bài viết, cuộc trò chuyện hay trong hoàn cảnh nào?
The term "______ harassment" refers to unwanted advances or discriminatory behavior in workplaces.
a) emotional
b) sexual
c) verbal
d) professional
Which phrases relate to reproductive health? (Chọn 2)
a) ______ education
b) prenatal care
c) ______ orientation
d) cardiovascular fitness
The NGO advocates for rights regardless of ______ identity or race.
a) sexual
b) marital
c) financial
d) cultural
"______ assault" is a legal term for non-consensual physical contact.
a) Physical
b) Sexual
c) Emotional
d) Verbal
Schools should teach about ______ diversity to foster inclusivity.
a) gender
b) religious
c) sexual
d) linguistic
Original: "The law protects employees from discrimination based on their preferences in relationships."
Rewrite: __________
Original: "Some animals exhibit behaviors tied to mating rituals."
Rewrite: __________
Original: "The clinic provides services related to reproductive health."
Rewrite: (Không dùng "sexual") __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()