Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
shooting nghĩa là chụp, sự bắn, sự phóng đi. Học cách phát âm, sử dụng từ shooting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chụp, sự bắn, sự phóng đi

Từ "shooting" trong tiếng Anh có nhiều cách phát âm tùy thuộc vào nghĩa của từ. Dưới đây là các cách phát âm phổ biến nhất:
Mẹo:
Để luyện phát âm chính xác hơn, bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh. Một vài kênh YouTube hữu ích:
Chúc bạn học tốt!
Từ "shooting" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Để hiểu rõ cách sử dụng "shooting" trong một cụm từ cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh.
Mẹo:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào của "shooting" không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể nào đó?
The film crew is currently ____ a new series in Prague.
a) filming
b) shooting
c) recording
d) projecting
The police confirmed that the ____ incident occurred near the shopping mall.
a) shooting
b) chasing
c) arresting
d) analyzing
Which verbs can describe capturing images with a camera? (Chọn nhiều đáp án)
a) sketching
b) shooting
c) painting
d) photographing
The photographer adjusted the lens to avoid ____ the subject in poor lighting.
a) missing
b) blurring
c) shooting
d) erasing
News outlets reported a ____ near the train station, but it turned out to be fireworks.
a) robbery
b) shouting
c) shooting
d) celebration
Original: The journalist captured the event live with her camera.
Rewrite: _____
Original: Hunting without a license is illegal in this region.
Rewrite: _____
Original: The director filmed the entire scene in one take.
Rewrite: _____ (Không dùng "shooting")
Bài 1 (Điền từ):
Bài 2 (Chọn đáp án):
Bài 3 (Viết lại):
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()