shooting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

shooting nghĩa là chụp, sự bắn, sự phóng đi. Học cách phát âm, sử dụng từ shooting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ shooting

shootingnoun

chụp, sự bắn, sự phóng đi

/ˈʃuːtɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ shooting

Từ "shooting" trong tiếng Anh có nhiều cách phát âm tùy thuộc vào nghĩa của từ. Dưới đây là các cách phát âm phổ biến nhất:

1. Shooting (noun - hành động chụp ảnh):

  • Phát âm: /ˈʃuːtɪŋ/
  • Phát âm chi tiết:
    • ˈʃuːt: phát âm giống như "shoot" (chụp) nhưng kéo dài hơn một chút.
    • ɪŋ: phát âm như âm "ing" thường thấy.
  • Ví dụ: "They went on a wildlife shooting trip." (Họ đi trên một chuyến săn ảnh động vật.)

2. Shooting (verb - hành động bắn súng):

  • Phát âm: ˈʃuːtɪŋ/ (giống như noun)
  • Phát âm chi tiết: Tương tự như noun, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào âm "ˈʃuːt".
  • Ví dụ: "He’s been shooting hoops all afternoon." (Anh ấy đã chơi bóng rổ cả buổi chiều.)

3. Shooting (adjective - chụp ảnh nhanh, quay phim nhanh):

  • Phát âm: ˈʃuːtɪŋ/ (giống như noun và verb)
  • Ví dụ: “The filmmakers used shooting techniques to capture the action.” (Những nhà làm phim đã sử dụng kỹ thuật quay phim nhanh để ghi lại hành động.)

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào âm "sh" giống như trong "ship".
  • Phần "oo" có âm giống như "oo" trong "moon".
  • Phần "ing" phát âm như thường.

Để luyện phát âm chính xác hơn, bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh. Một vài kênh YouTube hữu ích:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ shooting trong tiếng Anh

Từ "shooting" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Chụp ảnh/Phim (Photography/Filming): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "shooting".

  • Ví dụ:
    • "We're going shooting for the commercial tomorrow." (Chúng tôi sẽ quay phim quảng cáo vào ngày mai.)
    • "He's a professional shooter." (Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
    • "The shooting went really well." (Cuộc quay phim diễn ra rất tốt.)
  • Cấu trúc: thường dùng với các giới từ như for, of, at (ví dụ: shooting for, shooting of, shooting at)

2. Bắn (Hunting/Firing a Weapon): "Shooting" có thể dùng để chỉ hành động bắn súng, thường liên quan đến việc săn bắn.

  • Ví dụ:
    • "They went shooting in the woods." (Họ đi săn bắn trong rừng.)
    • "He’s practicing his shooting with a rifle." (Anh ấy đang luyện bắn súng trường.)

3. Băng ghi âm (Recording): Trong ngành công nghiệp âm nhạc, "shooting" có thể dùng để chỉ quá trình thu âm.

  • Ví dụ:
    • "We had a great shooting for the new album." (Chúng tôi có một buổi thu âm tuyệt vời cho album mới.)

4. (Động từ) Bắn nhanh, nhanh chóng (Rapid firing - Typically used in context of bullets): Thường dùng trong hoàn cảnh quân sự hoặc liên quan đến súng.

  • Ví dụ:
    • “The enemy was subjected to heavy shooting.” (Quân địch chịu hỏa lực dữ dội).

5. Mèo (Cat - Slang, mostly in UK): Trong tiếng Anh Anh (UK) "shooting" là một từ lóng để chỉ mèo.

  • Ví dụ: “Look at that cheeky shooting.” (Nhìn cái mèo tinh nghịch đó.)

Để hiểu rõ cách sử dụng "shooting" trong một cụm từ cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh.

Mẹo:

  • Khi bạn không chắc chắn nghĩa của "shooting", hãy xem xét các từ xung quanh nó để đoán nghĩa.
  • Nếu bạn đang đọc hoặc nghe tiếng Anh, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của từ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào của "shooting" không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể nào đó?

Luyện tập với từ vựng shooting

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The documentary team spent weeks _____ footage of endangered species in the rainforest.
  2. During the protest, police fired tear gas after a suspect began _____ randomly into the crowd.
  3. The athlete’s rigorous training focused on improving his accuracy when _____ arrows.
  4. The CEO emphasized the importance of _____ for the stars during the annual meteor shower event.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The film crew is currently ____ a new series in Prague.
    a) filming
    b) shooting
    c) recording
    d) projecting

  2. The police confirmed that the ____ incident occurred near the shopping mall.
    a) shooting
    b) chasing
    c) arresting
    d) analyzing

  3. Which verbs can describe capturing images with a camera? (Chọn nhiều đáp án)
    a) sketching
    b) shooting
    c) painting
    d) photographing

  4. The photographer adjusted the lens to avoid ____ the subject in poor lighting.
    a) missing
    b) blurring
    c) shooting
    d) erasing

  5. News outlets reported a ____ near the train station, but it turned out to be fireworks.
    a) robbery
    b) shouting
    c) shooting
    d) celebration


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The journalist captured the event live with her camera.
    Rewrite: _____

  2. Original: Hunting without a license is illegal in this region.
    Rewrite: _____

  3. Original: The director filmed the entire scene in one take.
    Rewrite: _____ (Không dùng "shooting")


Đáp án:

Bài 1 (Điền từ):

  1. shooting (quay phim)
  2. shooting (bắn)
  3. shooting (bắn tên)
  4. observing (quan sát – từ nhiễu, ngữ cảnh thiên văn)

Bài 2 (Chọn đáp án):

  1. a) filming / b) shooting
  2. a) shooting
  3. b) shooting / d) photographing
  4. b) blurring
  5. c) shooting

Bài 3 (Viết lại):

  1. Rewrite: The journalist was shooting the event live.
  2. Rewrite: Shooting animals without a license is illegal in this region.
  3. Rewrite: The director recorded the entire scene in one take. (Thay thế bằng từ khác).

Bình luận ()