sketchbook là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sketchbook nghĩa là Sách phác thảo. Học cách phát âm, sử dụng từ sketchbook qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sketchbook

sketchbooknoun

Sách phác thảo

/ˈsketʃbʊk//ˈsketʃbʊk/

Từ "sketchbook" được phát âm như sau:

  • sket - như từ "ket" trong "ketten" (chuỗi hạt giống)
  • chook - như từ "chook" (một loại chim nhỏ ở Úc)
  • book - như từ "book" (sách)

Vậy, phát âm đầy đủ là: sket-chook-book

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sketchbook trong tiếng Anh

Từ "sketchbook" trong tiếng Anh có nghĩa là cuốn sổ phác thảo hoặc cuốn sổ vẽ nhanh. Nó là một cuốn sổ mà người ta sử dụng để vẽ, phác thảo ý tưởng, ghi chú, hoặc vẽ nhanh chóng các bức ảnh.

Dưới đây là cách sử dụng từ "sketchbook" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả cuốn sổ:

  • "I have a sketchbook full of drawings and ideas." (Tôi có một cuốn sổ phác thảo đầy những hình vẽ và ý tưởng.)
  • "He brought his sketchbook to the museum to draw the sculptures." (Anh ấy mang cuốn sổ phác thảo đến bảo tàng để vẽ các bức tượng.)
  • "This sketchbook is my favorite tool for brainstorming." (Cuốn sổ phác thảo này là công cụ yêu thích của tôi để bám dỏm ý tưởng.)

2. Mô tả hành động vẽ phác thảo:

  • "She spends hours sketching in her sketchbook." (Cô ấy dành hàng giờ để phác thảo trong cuốn sổ phác thảo của mình.)
  • "I like to quickly sketch out a rough idea in my sketchbook before starting a more detailed drawing." (Tôi thích nhanh chóng phác thảo một ý tưởng sơ lược trong cuốn sổ phác thảo trước khi bắt đầu vẽ chi tiết hơn.)

3. Sử dụng như một danh từ:

  • "Can you show me your sketchbook?" (Bạn có thể cho tôi xem cuốn sổ phác thảo của bạn không?)
  • "The artist's sketchbook offers a fascinating glimpse into his creative process." (Cuốn sổ phác thảo của họa sĩ mang đến một cái nhìn thú vị về quá trình sáng tạo của anh ấy.)

4. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp:

  • "Architects often use sketchbooks to develop their designs." (Các kiến trúc sư thường sử dụng sổ phác thảo để phát triển thiết kế của họ.)
  • "Cartoonists rely on their sketchbooks to rapidly explore different visual gags." (Các họa sĩ hoạt hình dựa vào cuốn sổ phác thảo của họ để nhanh chóng khám phá các trò đùa thị giác khác nhau.)

Tóm lại, "sketchbook" là một từ hữu ích để mô tả một cuốn sổ mà người ta sử dụng để vẽ và phác thảo ý tưởng. Nó thường được sử dụng bởi các nghệ sĩ, họa sĩ, kiến trúc sư, và những người sáng tạo khác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()