socially là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

socially nghĩa là có tính xã hội. Học cách phát âm, sử dụng từ socially qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ socially

sociallyadverb

có tính xã hội

/ˈsəʊʃəli/
Định nghĩa & cách phát âm từ socially

Cách phát âm từ "socially" trong tiếng Anh như sau:

  • so-SHAY-llee

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • so: phát âm giống như "so" trong tiếng Việt.
  • SHAY: phát âm giống như "shay" trong "shaytan" (tên một nhân vật trong Kinh Thánh).
  • llee: phát âm giống như "lee" trong "knee" (đùi) nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh âm cuối.

Bạn có thể tìm nghe các phiên âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ socially trong tiếng Anh

Từ "socially" là một trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa là "về mặt xã hội" hoặc "dựa trên các quy tắc và chuẩn mực xã hội". Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống liên quan đến tương tác giữa mọi người.

Dưới đây là cách sử dụng từ "socially" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành vi hoặc hành động:

  • Socially awkward: Khó hòa nhập trong các tình huống xã hội.
    • Example: He’s socially awkward and often struggles to make conversation. (Anh ấy khó hòa nhập trong các tình huống xã hội và thường gặp khó khăn trong việc bắt chuyện.)
  • Socially responsible: Có trách nhiệm với xã hội.
    • Example: Consumers are increasingly demanding socially responsible products. (Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm có trách nhiệm với xã hội.)
  • Socially acceptable: Được chấp nhận trong xã hội.
    • Example: Wearing shorts in the office isn't socially acceptable. (Mặc quần ngắn trong văn phòng không được chấp nhận trong xã hội.)
  • Socially isolated: Cô đơn, không có bạn bè.
    • Example: Growing up in a rural area can lead to social isolation. (Lớn lên ở vùng nông thôn có thể dẫn đến cô đơn, không có bạn bè.)

2. Mô tả sự kiện hoặc hoạt động:

  • Socially hosted event: Sự kiện được tổ chức để mọi người giao lưu và kết nối.
    • Example: The company hosted a socially hosted event to celebrate its success. (Công ty tổ chức một sự kiện giao lưu để ăn mừng thành công của mình.)
  • Socially beneficial: Có lợi cho xã hội.
    • Example: Volunteering is socially beneficial for both the volunteer and the community. (Tình nguyện là có lợi cho cả người tình nguyện và cộng đồng.)

3. Trong các cụm từ:

  • Socially conscious: Nhạy bén về các vấn đề xã hội.
  • Socially relevant: Liên quan đến các vấn đề xã hội hiện tại.
  • Socially driven: Động lực bởi các yếu tố xã hội.

Lưu ý:

  • "Socially" thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để tạo thành một cụm từ có nghĩa.
  • Bạn có thể sử dụng "socially" để nhấn mạnh rằng một điều gì đó tuân theo các quy tắc và chuẩn mực xã hội.

Ví dụ tổng hợp:

  • "He acted socially inappropriate at the party." (Anh ta cư xử không phù hợp về mặt xã hội trong bữa tiệc.)
  • "She is a socially conscious entrepreneur." (Cô ấy là một doanh nhân nhạy bén về mặt xã hội.)
  • “The campaign aimed to promote socially harmonious relationships.” (Chiến dịch hướng đến việc thúc đẩy mối quan hệ hài hòa về mặt xã hội.)

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh sử dụng cụ thể nếu bạn muốn tôi hướng dẫn cách sử dụng “socially” trong một tình huống cụ thể.

Luyện tập với từ vựng socially

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She struggled to adapt __________ after moving to a new country with different cultural norms.
  2. The project focuses on __________ responsible business practices that benefit the community.
  3. He was __________ active in his youth, participating in various clubs and events.
  4. The study examines how children develop __________ during early childhood.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The team worked __________ to ensure inclusivity in their outreach program.
    A. socially
    B. collectively
    C. individually
    D. publicly

  2. __________ awkward behavior can sometimes stem from lack of practice in group settings.
    A. Socially
    B. Culturally
    C. Emotionally
    D. Physically

  3. To succeed in this role, you must be __________ aware of workplace dynamics.
    A. financially
    B. socially
    C. technically
    D. legally

  4. The organization promotes __________ sustainable initiatives alongside environmental ones.
    A. economically
    B. socially
    C. politically
    D. none of the above

  5. Her __________ distant attitude made it hard for colleagues to connect with her.
    A. socially
    B. emotionally
    C. geographically
    D. professionally


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: He interacts well with people from diverse backgrounds.
    Rewrite: __________
  2. Original: The policy aims to reduce isolation among elderly citizens.
    Rewrite: __________
  3. Original: Their behavior was inappropriate for a professional setting.
    Rewrite: __________

Đáp án:

Bài 1:

  1. socially
  2. (other word, e.g., ethically)
  3. socially
  4. (other word, e.g., cognitively)

Bài 2:

  1. A, B
  2. A
  3. B
  4. B
  5. B

Bài 3:

  1. He is socially adept at engaging with people from diverse backgrounds.
  2. The policy aims to socially integrate elderly citizens to reduce isolation.
  3. Their behavior was unprofessional in a work environment. (Không dùng "socially")

Bình luận ()