Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
socially nghĩa là có tính xã hội. Học cách phát âm, sử dụng từ socially qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
có tính xã hội

Cách phát âm từ "socially" trong tiếng Anh như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng phần:
Bạn có thể tìm nghe các phiên âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "socially" là một trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa là "về mặt xã hội" hoặc "dựa trên các quy tắc và chuẩn mực xã hội". Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống liên quan đến tương tác giữa mọi người.
Dưới đây là cách sử dụng từ "socially" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Ví dụ tổng hợp:
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh sử dụng cụ thể nếu bạn muốn tôi hướng dẫn cách sử dụng “socially” trong một tình huống cụ thể.
The team worked __________ to ensure inclusivity in their outreach program.
A. socially
B. collectively
C. individually
D. publicly
__________ awkward behavior can sometimes stem from lack of practice in group settings.
A. Socially
B. Culturally
C. Emotionally
D. Physically
To succeed in this role, you must be __________ aware of workplace dynamics.
A. financially
B. socially
C. technically
D. legally
The organization promotes __________ sustainable initiatives alongside environmental ones.
A. economically
B. socially
C. politically
D. none of the above
Her __________ distant attitude made it hard for colleagues to connect with her.
A. socially
B. emotionally
C. geographically
D. professionally
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()