straggle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

straggle nghĩa là đứng. Học cách phát âm, sử dụng từ straggle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ straggle

straggleverb

đứng

/ˈstræɡl//ˈstræɡl/

Từ "straggle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈstræɡəl

Phát âm chi tiết:

  • str: như âm "str" trong "street"
  • ag: như âm "ag" trong "again"
  • gle: như âm "glee" (vui mừng)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ straggle trong tiếng Anh

Từ "straggle" trong tiếng Anh có nghĩa là "đi lạc hậu", "đi theo sau một nhóm chậm chạp", hoặc "đi lại khó khăn, vất vả". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động của một người hoặc vật đi sau đội hình, thường là trong điều kiện khắc nghiệt hoặc khó khăn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "straggle" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động đi sau một nhóm:

  • "The lone horse straggled behind the caravan, struggling to keep up with the pace." (Con ngựa đơn độc lạc hậu phía sau đoàn caravan, cố gắng theo kịp tốc độ.)
  • "Several soldiers straggled across the battlefield after the main force retreated." (Nhiều binh lính lạc hậu trên chiến trường sau khi lực lượng chính rút lui.)

2. Mô tả sự vất vả, khó khăn trong khi đi đường:

  • "He straggered through the mud, exhausted and covered in grime." (Anh ta lê bước qua bùn, kiệt sức và bẩn thỉu.) – Ở đây "straggle" được dùng để nhấn mạnh sự vất vả.
  • "The refugees straggered along the highway, seeking shelter from the storm." (Những người tị nạn lê bước dọc con đường, tìm kiếm nơi trú ẩn khỏi cơn bão.)

3. (Ít phổ biến hơn) Mô tả việc bị bỏ lại sau:

  • "After the battle, some men were left to straggle for survival." (Sau trận chiến, một số người bị bỏ lại để cố gắng sinh tồn.)

Lưu ý:

  • "Straggle" là một từ ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "trail," "lag," hoặc "meander."
  • Nó thường mang sắc thái cảm xúc về sự khó khăn và đơn độc.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The runners straggled to the finish line, their muscles aching and their lungs burning." (Những vận động viên chạy lạc hậu đến đường đua, cơ bắp đau nhức và phổi tắt nghẹt.)
  • "After a flash flood, the debris straggered down the river, posing a hazard to navigation." (Sau trận lũ quét, các mảnh vỡ lạc hậu dọc theo sông, gây nguy hiểm cho việc điều khiển tàu thuyền.)

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ "straggle" trong các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "straggle"!


Bình luận ()