Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
theatre nghĩa là rạp hát, nhà hát. Học cách phát âm, sử dụng từ theatre qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
rạp hát, nhà hát

Từ "theatre" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Cách phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "theatre" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến các hoạt động và địa điểm liên quan đến sân khấu, kịch. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và các sắc thái nghĩa:
Sự khác biệt giữa "theatre" và "theater":
Tóm lại:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nơi biểu diễn | Tòa nhà sân khấu | The theatre is beautiful. |
| Hoạt động biểu diễn | Hành động diễn kịch | She watched a theatre performance. |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật sân khấu | Theatre can be a form of storytelling. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "theatre" trong tiếng Anh!
Which words describe a place for live performances? (Chọn 2)
a) Theatre
b) Gallery
c) Auditorium
d) Stadium
The Shakespearean play will be staged at the Globe ______ next month.
a) Cinema
b) Theatre
c) Studio
d) Arena
After the lecture, students can meet the professor in the ______. (Chọn 2)
a) Library
b) Cafeteria
c) Theatre
d) Lobby
"Hamilton" is a famous musical originally performed on Broadway, a well-known ______ district.
a) Mall
b) Theatre
c) Concert hall
d) Amusement park
The charity event included a silent auction in the ______.
a) Ballroom
b) Theatre
c) Gymnasium
d) Lounge
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()